icon back

Valour

Valour Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Valour để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
52 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Ukončeno
Valour
Valour
0 : 3
HFX Wanderers FC
HFX W
3.35
3.35
2.02

X2

1.3

O1.5

1.26

YES

1.72

O1.5

1.26
6.7/10

16:00

Ukončeno
Valour
Valour
3 : 3
Atletico Ottawa
Atletico O
4.14
3.65
1.7

X2

1.17

O1.5

1.21

NO

2.05

O1.5

1.21
1.8/10

16:00

Ukončeno
York United
York United
1 : 0
Valour
Valour
1.5
4
5.25

1X

1.11

O2.5

1.65

YES

1.75

O2.5

1.65
6.2/10

19:00

Ukončeno
Cavalry FC
Cavalry
3 : 0
Valour
Valour
1.5
3.95
5.6

X2

2.3

O2.5

1.78

YES

1.85

O2.5

1.78
8/10

21:00

Ukončeno
Valour
Valour
2 : 1
Forge
Forge
4.75
4
1.53

2

1.53

O2.5

1.62

YES

1.8

2

1.53
3.9/10

23:30

Ukončeno
Vancouver FC
Vancouver
2 : 5
Valour
Valour
2.05
3.5
3

1

2.05

O1.5

1.25

YES

1.8

O1.5

1.25
7.5/10

16:00

Ukončeno
Valour
Valour
1 : 1
Pacific FC
Pacific FC
2.75
3.1
2.43

2

2.43

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
8.5/10

01:00

Ukončeno
Edmonton
FC Edmonton
3 : 1
Valour
Valour
3.2
3.2
2.02

X2

1.3

U3.5

1.3

NO

2.08

U3.5

1.3
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Valour. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của Valour với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Canadian Premier LeagueCanada • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng437
Hòa415
Thua61016
Bàn thắng ghi được161935
Bàn thắng để thủng lưới243862
Trung bình ghi bàn1.11.41.3
Trung bình thủng lưới1.72.72.2
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
4-1-4-1 1 G
75 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pop
E. Pop
19 FWD 7.90
Z. Fernandez
Z. Fernandez
24 DEF 7.52
R. Romeo
R. Romeo
25 DEF 7.30
E. Himaras
E. Himaras
23 GK 7.30
K. Twardek
K. Twardek
28 MID 7.20
R. Ohin
R. Ohin
30 MID 6.95
M. Morgan
M. Morgan
20 MID 6.90
Roberto Alarcón
Roberto Alarcón
27 DEF 6.85
T. Antonoglou
T. Antonoglou
24 DEF 6.80
Yves Wesley Wandje Djomze
Yves Wesley Wandje Djomze
25 - 6.76
Xavier Venâncio
Xavier Venâncio
26 MID 6.75
S. Mlah
S. Mlah
24 MID 6.60
S. Hundal
S. Hundal
26 FWD 6.50
K. Froese
K. Froese
28 MID 6.50
Bruno Figueiredo
Bruno Figueiredo
26 MID 6.40
Diogo Ressurreição
Diogo Ressurreição
25 MID 6.35
Gianfranco Facchineri
Gianfranco Facchineri
23 DEF 6.30
J. Layne
J. Layne
24 FWD 6.30
D. Campbell
D. Campbell
26 MID 6.29
E. Pop
E. Pop
19 FWD 6.23
J. Viscosi
J. Viscosi
34 GK 6.20
K. Williams
K. Williams
25 MID 6.20
J. Faria
J. Faria
25 MID 5.90
D. Konincks
D. Konincks
25 DEF 5.60
M. Voytsekhovskyy
M. Voytsekhovskyy
22 MID -