icon back

Venezia

Venezia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.22m
KEY INSIGHT Venezia có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Venezia bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Venezia có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
165 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Venezia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
66%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Sampdoria
Sampdoria
vs
Venezia
Venezia
4.9
3.3
1.97

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:15

Kết thúc
Venezia
Venezia
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.3
5.85
11.5

1

1.3

O1.5

1.22

YES

2.1

1

1.3
5.7/10

15:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
4 : 0
Avellino
Avellino red cardred card
1.36
5.1
9.75

1

1.36

O2.5

1.74

YES

2.07

1

1.36
10/10

10:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
1 : 1
Venezia
Venezia
4.55
3.45
2

2

2

U3.5

1.36

YES

1.73

X2

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
3 : 2
Pescara
Pescara
1.28
6.5
10.5

2

10.5

O2.5

1.49

YES

1.92

O2.5

1.49
4.4/10

14:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
0 : 4
Venezia
Venezia
3.8
3.45
2.2

2

2.2

O1.5

1.3

YES

1.72

X2

1.32
8.5/10

15:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
0 : 2
Modena
Modena
1.87
3.55
4.6

1

1.87

U3.5

1.33

NO

1.93

1X

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Frosinone
Frosinone
1 : 2
Venezia
Venezia
3.85
3.5
2.05

2

2.05

O1.5

1.24

YES

1.59

O1.5

1.24
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Venezia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Venezia với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng12618
Hòa066
Thua224
Bàn thắng ghi được322658
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 21 G
3-5-1-1 3 G
3-1-4-2 3 G
3-4-1-2 1 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
25 Trận
Tài 1.5 68%
19 Trận
Tài 2.5 36%
10 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Stanković
F. Stanković
23 GK 7.52
M. Dagasso
M. Dagasso
21 MID 7.38
M. Svoboda
M. Svoboda
27 DEF 7.35
G. Busio
G. Busio
23 MID 7.31
J. Yeboah
J. Yeboah
25 FWD 7.31
H. Nicolussi
H. Nicolussi
25 MID 7.15
Kike Pérez
Kike Pérez
28 MID 7.15
B. Bjarkason
B. Bjarkason
25 MID 7.07
A. Duncan
A. Duncan
32 MID 7.04
A. Hainaut
A. Hainaut
23 MID 7.03
A. Sidibé
A. Sidibé
21 DEF 7.03
G. Oristanio
G. Oristanio
23 MID 6.97
M. Venturi
M. Venturi
26 DEF 6.89
M. Šverko
M. Šverko
27 DEF 6.89
S. Korač
S. Korač
24 DEF 6.88
A. Adorante
A. Adorante
25 FWD 6.88
R. Haps
R. Haps
32 DEF 6.87
J. Schingtienne
J. Schingtienne
23 DEF 6.83
I. Doumbia
I. Doumbia
22 MID 6.82
E. Bohinen
E. Bohinen
26 MID 6.81
B. Franjić
B. Franjić
25 DEF 6.78
M. Farji
M. Farji
21 MID 6.70
R. Sagrado
R. Sagrado
21 DEF 6.67
M. Compagnon
M. Compagnon
24 MID 6.65
N. Lella
N. Lella
25 MID 6.65
L. Lauberbach
L. Lauberbach
27 FWD 6.58
D. Fila
D. Fila
23 FWD 6.55
Antonio Casas
Antonio Casas
25 FWD 6.55
A. Pietrelli
A. Pietrelli
22 MID 6.38