1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Venezia
Venezia

Venezia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.22m
KEY INSIGHT Venezia bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Venezia kiểm soát bóng trên 60% trong 12 trận gần nhất
TREND Venezia bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
171 Trận đấu đã nhận định
67.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Venezia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
67%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Venezia
Venezia
2 : 0
Empoli
Empoli
1.42
5
8.5

X2

3.1

U3.5

1.55

YES

1.83

U3.5

1.55
3.6/10

09:00

Kết thúc
Bari
Bari
0 : 3
Venezia
Venezia
7.5
4.8
1.49

2

1.49

O2.5

1.63

YES

1.76

2

1.49
9.4/10

09:00

Kết thúc
Virtus E
Virtus Entella
1 : 1
Venezia
Venezia red card
5.5
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
5.7/10

09:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
3 : 1
Juve Stabia
Juve Stabia
1.48
4.65
7.6

1

1.48

O1.5

1.26

YES

2

1

1.48
5.7/10

11:15

Kết thúc
Monza
Monza
1 : 1
Venezia
Venezia
2.9
3.35
2.7

2

2.7

U3.5

1.39

YES

1.64

X2

1.46
5.3/10

14:00

Kết thúc
Venezia
Venezia
3 : 1
Padova
Padova
1.27
6.4
11

1

1.27

O2.5

1.53

YES

2.05

1

1.27
10/10

13:30

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 0
Venezia
Venezia
4.75
3.5
1.87

2

1.87

U3.5

1.33

YES

1.82

2

1.87
8.5/10

11:15

Kết thúc
Venezia
Venezia
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.3
5.85
11.5

1

1.3

O1.5

1.22

YES

2.1

1

1.3
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Venezia

Bạn đang tìm nhận định Venezia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Venezia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Venezia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Venezia đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Venezia đạt trung bình 67% kiểm soát bóng, 1.98 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Venezia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Venezia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng15722
Hòa099
Thua224
Bàn thắng ghi được403171
Bàn thắng để thủng lưới121729
Trung bình ghi bàn2.41.72.0
Trung bình thủng lưới0.70.90.8
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 28 G
3-5-1-1 3 G
3-1-4-2 3 G
3-4-1-2 1 G
60 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
31 Trận
Tài 1.5 66%
23 Trận
Tài 2.5 37%
13 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Stanković
F. Stanković
23 GK 7.50
M. Svoboda
M. Svoboda
27 DEF 7.35
J. Yeboah
J. Yeboah
25 FWD 7.29
G. Busio
G. Busio
23 MID 7.27
H. Nicolussi
H. Nicolussi
25 MID 7.15
Kike Pérez
Kike Pérez
28 MID 7.13
B. Bjarkason
B. Bjarkason
25 MID 7.07
A. Duncan
A. Duncan
32 MID 7.03
M. Dagasso
M. Dagasso
21 MID 7.03
A. Sidibé
A. Sidibé
21 DEF 7.03
R. Haps
R. Haps
32 DEF 7.03
A. Hainaut
A. Hainaut
23 MID 7.00
G. Oristanio
G. Oristanio
23 MID 6.97
S. Korač
S. Korač
24 DEF 6.93
M. Venturi
M. Venturi
26 DEF 6.89
M. Šverko
M. Šverko
27 DEF 6.88
A. Adorante
A. Adorante
25 FWD 6.87
I. Doumbia
I. Doumbia
22 MID 6.84
J. Schingtienne
J. Schingtienne
23 DEF 6.80
E. Bohinen
E. Bohinen
26 MID 6.78
B. Franjić
B. Franjić
25 DEF 6.74
M. Farji
M. Farji
21 MID 6.70
R. Sagrado
R. Sagrado
21 DEF 6.67
N. Lella
N. Lella
25 MID 6.64
M. Compagnon
M. Compagnon
24 MID 6.63
Antonio Casas
Antonio Casas
25 FWD 6.56
D. Fila
D. Fila
23 FWD 6.55
L. Lauberbach
L. Lauberbach
27 FWD 6.48
A. Pietrelli
A. Pietrelli
22 MID 6.38