icon back

Czech Republic

Czech Republic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €120.00m
KEY INSIGHT Czech Republic bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Czech Republic không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
15 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Czech Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Încheiat
Czech
Czech Republic
6 : 0
Gibraltar
Gibraltar
1.03
25
60

1

1.03

O2.5

1.16

NO

1.38

O2.5

1.16
4/10

13:00

Încheiat
Faroe I
Faroe Islands
2 : 1
Czech Republic
Czech
8
4.55
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

YES

2.03

2

1.42
5.9/10

15:45

Încheiat
Czech
Czech Republic
0 : 0
Croatia
Croatia
2.86
3.2
2.5

2

2.5

O1.5

1.33

YES

1.83

X2

1.4
8.5/10

15:45

Încheiat
Montenegro
Montenegro
0 : 2
Czech Republic
Czech
5.29
3.84
1.67

2

1.67

U3.5

1.33

YES

1.83

2

1.67
7.2/10

15:45

Încheiat
Croatia
Croatia
5 : 1
Czech Republic
Czech
1.83
3.7
4.25

1

1.83

U3.5

1.31

YES

1.83

1

1.83
8.3/10

15:45

Încheiat
Czech
Czech Republic
2 : 0
Montenegro
Montenegro
1.38
4.6
8.6

1

1.38

O1.5

1.28

YES

2.25

1

1.38
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Czech Republic. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Czech Republic với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Černý
V. Černý
28 FWD 8.45
P. Schick
P. Schick
29 FWD 8.30
P. Šulc
P. Šulc
25 MID 7.85
V. Coufal
V. Coufal
33 DEF 7.85
L. Krejčí
L. Krejčí
26 DEF 7.75
L. Červ
L. Červ
24 MID 7.60
L. Provod
L. Provod
29 MID 7.60
T. Souček
T. Souček
30 MID 7.60
J. Kliment
J. Kliment
32 FWD 7.30
J. Zelený
J. Zelený
33 DEF 7.25
D. Jurásek
D. Jurásek
25 DEF 7.20
D. Zima
D. Zima
25 DEF 7.05
T. Holeš
T. Holeš
32 DEF 6.90
A. Král
A. Král
27 MID 6.85
M. Kovář
M. Kovář
25 GK 6.80
J. Kuchta
J. Kuchta
28 FWD 6.70
M. Sadílek
M. Sadílek
26 MID 6.70
T. Chorý
T. Chorý
30 FWD 6.30
M. Šín
M. Šín
21 MID 6.30
D. Douděra
D. Douděra
27 MID 6.20