Cộng Hòa Séc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Czech Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Sắp diễn ra |
Hàn Quốc
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Czech
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Czech
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Czech
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Faroe I
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Czech
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Montenegro
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Croatia
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Czech
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cộng Hòa Séc
Bạn đang tìm nhận định Cộng Hòa Séc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cộng Hòa Séc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Cộng Hòa Séc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Cộng Hòa Séc đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cộng Hòa Séc đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.79 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Cộng Hòa Séc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €120.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cộng Hòa Séc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Černý
|
28 | MID | 8.45 |
|
P. Schick
|
29 | FWD | 8.30 |
|
P. Šulc
|
25 | MID | 7.85 |
|
V. Coufal
|
33 | DEF | 7.85 |
|
L. Krejčí
|
26 | DEF | 7.75 |
|
L. Červ
|
24 | MID | 7.60 |
|
L. Provod
|
29 | MID | 7.60 |
|
T. Souček
|
30 | MID | 7.60 |
|
J. Kliment
|
32 | FWD | 7.30 |
|
J. Zelený
|
33 | DEF | 7.25 |
|
D. Jurásek
|
25 | DEF | 7.20 |
|
D. Zima
|
25 | DEF | 7.05 |
|
T. Holeš
|
32 | DEF | 6.90 |
|
A. Král
|
27 | MID | 6.85 |
|
M. Kovář
|
25 | GK | 6.80 |
|
J. Kuchta
|
28 | FWD | 6.70 |
|
M. Sadílek
|
26 | MID | 6.70 |
|
T. Chorý
|
30 | FWD | 6.30 |
|
M. Šín
|
21 | MID | 6.30 |
|
D. Douděra
|
27 | MID | 6.20 |




