Nam Phi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nam Phi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Mexico
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Zimbabwe
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Ai Cập
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Nam Phi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Nam Phi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zimbabwe
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Nam Phi
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Lesotho
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nam Phi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nam Phi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nam Phi
Bạn đang tìm nhận định Nam Phi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nam Phi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Nam Phi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Nam Phi đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nam Phi đạt trung bình 65% kiểm soát bóng, 1.11 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Nam Phi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nam Phi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Williams
|
33 | GK | 7.25 |
|
T. Mokoena
|
28 | MID | 7.18 |
|
L. Foster
|
25 | FWD | 7.13 |
|
O. Appollis
|
24 | MID | 7.00 |
|
M. Mbokazi
|
20 | DEF | 6.93 |
|
A. Modiba
|
30 | DEF | 6.90 |
|
S. Ngezana
|
28 | DEF | 6.85 |
|
R. Mofokeng
|
21 | FWD | 6.85 |
|
E. Makgopa
|
25 | FWD | 6.80 |
|
B. Aubaas
|
30 | MID | 6.77 |
|
S. Mbule
|
27 | MID | 6.68 |
|
T. Moremi
|
25 | MID | 6.63 |
|
T. Mbatha
|
25 | MID | 6.60 |
|
K. Mudau
|
30 | DEF | 6.53 |
|
M. Nkota
|
21 | MID | 6.50 |
|
E. Mokwana
|
26 | FWD | 6.35 |
|
S. Sithole
|
26 | MID | 6.30 |
|
N. Sibisi
|
30 | DEF | 6.30 |
|
S. Kabini
|
21 | DEF | 6.20 |






