Chuyển đến nội dung
Kakkonen - Lohko A Phần Lan
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Kakkonen - Lohko A Phần Lan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Kakkonen - Lohko A Phần Lan. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 70%.

10 Đội bóng
152
Trận đấu đã nhận định
70%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
55%
Tài 2.5
53%
BTTS
Thống kê
40% 33% 27%
Đội nhà thắng 40% Hòa 33% Đội khách thắng 27%
73%
Tài 1.5
55%
Tài 2.5
38%
Tài 3.5
53%
BTTS

Dự đoán trận đấu

Không có trận sắp diễn ra

Gần đây

Group A9 thg 5, 2026 – 6 thg 9, 202664
KT
Union Plaani4
PuiU HelsinkiPuiU H2
2.25
3.70
2.57
1
2.25
O2.5
1.36
1.36
O2.5
1.36
6.5
✓ O2.5
1.366.5
KT
PPJ4
Kiffen 1
3.75
4.25
1.70
2
1.70
O2.5
1.31
1.39
X2
1.24
8.5
X2
1.248.5
KT
MyPa5
ReipasLahden Reipas1
3.30
3.80
1.87
2
1.87
O2.5
1.30
1.31
O2.5
1.30
7.3
✓ O2.5
1.307.3
KT
HIFK HelsinkiHIFK H1
HPS1
1.49
4.90
5.00
1
1.49
O3.5
1.57
1.32
BTTS
1.32
8.7
✓ BTTS
1.328.7
KT
Kiffen2
HPS1
1.43
5.40
6.40
1
1.43
O3.5
1.60
1.41
O3.5
1.60
8.0
O3.5
1.608.0
KT
PEPO1
PPJ 1
1.36
4.90
6.10
2
6.10
O3.5
1.70
1.46
O3.5
1.70
8.0
O3.5
1.708.0
KT
Union Plaani1
ReipasLahden Reipas0
3.60
4.40
1.81
1
3.60
O2.5
1.22
1.30
BTTS
1.30
6.2
BTTS
1.306.2
KT
PEPO5
HIFK HelsinkiHIFK H1
2.15
3.75
2.80
1
2.15
O2.5
1.31
1.33
1X
1.37
8.5
✓ 1X
1.378.5
KT
MyPa2
PuiU HelsinkiPuiU H1
3.15
3.85
2.07
2
2.07
O2.5
1.33
1.35
X2
1.35
8.5
X2
1.358.5
KT
Kiffen5
HPS1
1.52
4.65
5.35
1
1.52
O2.5
1.30
1.44
O2.5
1.30
7.0
✓ O2.5
1.307.0
KT
Atlantis6
PPJ3
2.21
4.40
3.10
1
2.21
O3.5
1.30
1.12
O3.5
1.30
10
✓ O3.5
1.3010
KT
ReipasLahden Reipas1
PEPO2
2.30
3.75
2.60
2
2.60
O3.5
1.82
1.32
BTTS
1.32
10
✓ BTTS
1.3210
KT
PuiU HelsinkiPuiU H1
Kiffen3
3.35
3.80
1.92
2
1.92
O2.5
1.40
1.41
O2.5
1.40
6.5
✓ O2.5
1.406.5
KT
HPS0
Union Plaani3
1.38
5.70
6.60
1
1.38
O3.5
1.58
1.44
1
1.38
7.9
1
1.387.9
KT
HIFK HelsinkiHIFK H3
Atlantis5
2.43
4.15
2.40
X
4.15
O3.5
1.38
1.15
BTTS
1.15
8.5
✓ BTTS
1.158.5
KT
PPJ2
MyPa1
1.34
5.80
6.80
1
1.34
O3.5
1.57
1.41
O3.5
1.57
8.0
O3.5
1.578.0
KT
HIFK HelsinkiHIFK H2
PuiU HelsinkiPuiU H2
1.57
4.60
5.60
1
1.57
O3.5
1.72
1.38
1
1.57
8.8
1
1.578.8
KT
PPJ 2
HPS 2
2.02
3.85
3.35
2
3.35
O2.5
1.34
1.32
BTTS
1.32
8.8
✓ BTTS
1.328.8
KT
PEPO4
MyPa1
1.28
6.00
7.70
1
1.28
O3.5
1.66
1.53
HS2+
1.22
8.8
✓ HS2+
1.228.8
KT
Kiffen1
Union Plaani0
1.23
7.30
11.00
1
1.23
O2.5
1.20
Không
2.10
1
1.23
5.2
✓ 1
1.235.2
KT
Atlantis4
ReipasLahden Reipas2
1.80
4.35
3.40
1
1.80
O3.5
1.33
1.17
O3.5
1.33
8.8
✓ O3.5
1.338.8
KT
ReipasLahden Reipas2
PPJ1
1.89
4.10
3.40
1
1.89
O3.5
1.78
1.34
BTTS
1.34
8.8
✓ BTTS
1.348.8
KT
PuiU HelsinkiPuiU H2
Atlantis2
2.80
4.30
2.10
2
2.10
O3.5
1.57
1.17
BTTS
1.17
10
✓ BTTS
1.1710
KT
MyPa0
Kiffen0
7.50
5.90
1.38
2
1.38
O2.5
1.26
1.57
X2
1.09
8.5
✓ X2
1.098.5
KT
HPS 5
HIFK HelsinkiHIFK H 5
3.85
4.10
1.70
X
4.10
O2.5
1.33
1.40
BTTS
1.40
6.2
✓ BTTS
1.406.2
KT
Union Plaani0
PEPO2
4.15
4.30
1.62
2
1.62
O2.5
1.29
1.37
2
1.62
4.6
✓ 2
1.624.6
KT
Kiffen1
HIFK HelsinkiHIFK H1
2.40
3.65
2.72
1
2.40
O2.5
1.41
1.39
1X
1.44
8.5
✓ 1X
1.448.5
KT
ReipasLahden Reipas5
MyPa2
1.34
5.70
6.80
1
1.34
O3.5
1.46
1.36
1
1.34
8.8
✓ 1
1.348.8
KT
Atlantis5
HPS3
1.75
4.45
3.70
1
1.75
O3.5
1.55
1.21
1X
1.24
8.5
✓ 1X
1.248.5
KT
PPJ0
Union Plaani1
1.27
6.20
7.40
1
1.27
O3.5
1.55
1.43
1
1.27
7.1
1
1.277.1
KT
PEPO3
PuiU HelsinkiPuiU H2
1.58
4.15
4.50
1
1.58
O2.5
1.39
1.48
1
1.58
7.5
✓ 1
1.587.5
KT
PuiU HelsinkiPuiU H4
ReipasLahden Reipas1
2.88
3.70
2.20
2
2.20
O2.5
1.36
1.35
X2
1.36
8.5
X2
1.368.5
KT
Kiffen2
PEPO0
2.02
3.70
3.05
1
2.02
O2.5
1.38
1.39
O2.5
1.38
9.3
O2.5
1.389.3
KT
HPS5
MyPa2
1.58
4.35
4.55
1
1.58
O2.5
1.31
Không
2.65
O2.5
1.31
5.9
✓ O2.5
1.315.9
KT
Union Plaani3
Atlantis6
4.10
4.65
1.60
2
1.60
O3.5
1.41
1.23
2
1.60
8.3
✓ 2
1.608.3
KT
HIFK HelsinkiHIFK H1
PPJ2
1.55
4.45
4.55
1
1.55
O2.5
1.33
1.42
O2.5
1.33
5.9
✓ O2.5
1.335.9
KT
ReipasLahden Reipas1
HIFK H1
2.45
3.75
2.60
1
2.45
O2.5
1.28
1.31
BTTS
1.31
6.2
✓ BTTS
1.316.2
KT
PuiU HelsinkiPuiU H4
PPJ1
3.10
3.65
2.06
2
2.06
O2.5
1.48
1.44
X2
1.30
8.5
X2
1.308.5
KT
PEPO2
HPS 0
1.68
4.20
4.35
1
1.68
O2.5
1.38
1.48
O2.5
1.38
7.2
O2.5
1.387.2
KT
MyPa2
Union Plaani0
2.05
4.00
3.10
2
3.10
O2.5
1.26
1.28
X2
1.72
3.9
X2
1.723.9
KT
Atlantis3
Kiffen5
2.40
3.90
2.50
2
2.50
O3.5
1.64
1.27
O3.5
1.64
8.0
✓ O3.5
1.648.0
KT
HPS3
ReipasLahden Reipas2
2.70
3.75
2.22
X
3.75
O2.5
1.29
1.31
O2.5
1.29
7.1
✓ O2.5
1.297.1
KT
Union Plaani2
PuiU HelsinkiPuiU H1
2.80
3.75
2.17
1
2.80
O2.5
1.35
1.35
1X
1.59
7.3
✓ 1X
1.597.3
KT
Atlantis5
PEPO1
2.17
3.85
2.72
X
3.85
O3.5
1.68
1.29
O3.5
1.68
8.0
✓ O3.5
1.688.0
KT
HIFK HelsinkiHIFK H4
MyPa0
1.33
5.55
7.20
1
1.33
O2.5
1.22
1.48
1
1.33
10
✓ 1
1.3310
KT
PPJ1
Kiffen2
2.37
3.55
2.57
1X
1.42
O2.5
1.42
1.38
O2.5
1.42
9.5
✓ O2.5
1.429.5
KT
Kiffen3
ReipasLahden Reipas2
2.16
3.75
2.85
1
2.16
O2.5
1.32
1.32
O2.5
1.32
7.5
✓ O2.5
1.327.5
KT
PuiU HelsinkiPuiU H0
HPS2
2.50
3.70
2.65
2
2.65
O2.5
1.50
1.46
X2
1.53
8.6
✓ X2
1.538.6
KT
PEPO2
PPJ2
1.82
3.85
3.55
1X
1.24
O2.5
1.38
1.41
O2.5
1.38
3.6
✓ O2.5
1.383.6
KT
MyPa1
Atlantis2
2.70
4.20
2.12
2
2.12
O2.5
1.17
1.19
X2
1.39
5.0
✓ X2
1.395.0
KT
PuiU HelsinkiPuiU H1
MyPa1
1.97
3.80
3.20
X2
1.72
O2.5
1.35
1.37
O2.5
1.35
2.9
O2.5
1.352.9
KT
HPS1
Kiffen2
3.35
3.60
2.10
1
3.35
O2.5
1.55
1.45
O2.5
1.55
8.2
✓ O2.5
1.558.2
KT
PPJ3
Atlantis3
1.93
4.15
3.35
1
1.93
O2.5
1.27
1.29
O2.5
1.27
8.7
✓ O2.5
1.278.7
KT
Kiffen2
PuiU HelsinkiPuiU H0
1.72
4.10
3.80
1
1.72
O2.5
1.38
1.44
O2.5
1.38
5.1
O2.5
1.385.1
KT
MyPa1
PPJ3
2.95
4.25
2.10
2
2.10
U3.5
1.82
Không
2.82
X2
1.40
5.0
✓ X2
1.405.0
KT
PEPO2
ReipasLahden Reipas1
1.95
4.10
3.00
1
1.95
O2.5
1.35
1.38
1X
1.32
3.7
✓ 1X
1.323.7
KT
HPS2
PPJ2
2.57
3.45
2.60
2
2.60
O2.5
1.48
1.45
X2
1.47
4.2
✓ X2
1.474.2
KT
ReipasLahden Reipas1
Atlantis0
1.85
4.30
3.15
1
1.85
O2.5
1.14
1.20
BTTS
1.20
5.0
BTTS
1.205.0
KT
MyPa0
PEPO0
4.00
4.10
1.67
2
1.67
O2.5
1.32
Không
2.77
O2.5
1.32
5.1
O2.5
1.325.1
KT
Kiffen3
MyPa1
1.89
4.00
3.25
1
1.89
O2.5
1.25
1.30
1X
1.28
5.0
✓ 1X
1.285.0
KT
Atlantis8
PuiU HelsinkiPuiU H 0
2.30
3.90
2.70
2
2.70
O2.5
1.33
1.35
O2.5
1.33
5.1
✓ O2.5
1.335.1
KT
PuiU HelsinkiPuiU H1
PEPO2
2.17
3.70
2.77
1
2.17
O2.5
1.44
1.41
O2.5
1.44
5.0
✓ O2.5
1.445.0
KT
HPS4
Atlantis3
2.52
3.80
2.32
1
2.52
O2.5
1.32
1.31
O2.5
1.32
5.0
✓ O2.5
1.325.0
KT
PEPO2
Kiffen1
1.76
4.10
3.70
1
1.76
O2.5
1.34
1.37
BTTS
1.37
5.0
✓ BTTS
1.375.0

Bảng xếp hạng & Phong độ

Kakkonen: Group A

# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Kiffen 18 12 3 3 41:24 39 WWWDD
2 PEPO 18 11 4 3 36:23 37 WWWWW
3 Atlantis 18 10 2 6 62:44 32 WWWDW
4 HIFK Helsinki 18 7 6 5 39:33 27 LLDDD
5 HPS 18 7 4 7 39:41 25 LLDDL
6 PPJ 18 5 8 5 33:31 23 LWDLL
7 Reipas 18 7 2 9 35:35 23 LLLWW
8 PuiU Helsinki 18 4 4 10 26:38 16 LLDDL
9 MyPa 18 4 3 11 20:39 15 WLLDL
10 Union Plaani 18 4 2 12 19:42 14 WWLLW

Tài 2.5 & BTTS

Đội Tr Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 BTTS Bàn thắng / Trận
Atlantis 18 89% 89% 78% 83% 5.67
Reipas 18 89% 83% 56% 78% 4.00
PPJ 18 89% 78% 50% 83% 3.61
HPS 18 100% 72% 50% 72% 4.28
PuiU Helsinki 18 94% 72% 56% 72% 3.67
MyPa 18 83% 72% 56% 67% 3.56
HIFK Helsinki 18 100% 67% 39% 78% 3.89
Kiffen 18 89% 67% 44% 72% 3.56
PEPO 18 89% 61% 28% 72% 3.00
Union Plaani 18 83% 56% 39% 50% 3.39

Nhận Định & Soi Kèo Kakkonen - Lohko A Phần Lan

Xem các nhận định và soi kèo mới nhất cho Kakkonen - Lohko A Phần Lan, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu của 10 đội tại Kakkonen - Lohko A Phần Lan với độ chính xác của kèo tốt nhất trên 70%. Nhận định bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 55% trận đấu Kakkonen - Lohko A Phần Lan kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 53% các trận. Tất cả nhận định Kakkonen - Lohko A Phần Lan đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Kiffen hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 39 điểm. Kakkonen - Lohko A Phần Lan nằm trong nhóm giải đấu có nhiều bàn thắng nhất mà chúng tôi theo dõi. Đội nhà thắng 40% số trận, với tỷ lệ hòa 33%.

Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Kakkonen - Lohko A Phần Lan — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.