icon back

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.88m
KEY INSIGHT Ventforet Kofu bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Ventforet Kofu không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
162 Trận đấu đã nhận định
69.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kofu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Gifu
Gifu
0 : 1
Kofu
Kofu
2.88
3.25
2.72

1

2.88

U3.5

1.28

NO

1.97

U3.5

1.28
5.3/10

01:00

終了
Kofu
Kofu
1 : 0
Yamaga
Yamaga
1.8
3.75
4.9

1

1.8

U2.5

1.97

NO

2.05

U2.5

1.97
3.5/10

01:00

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1 : 1
Kofu
Kofu
2.77
3.35
2.5

X

3.35

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.8/10

01:00

終了
Kofu
Kofu
2 : 0
Nagano
Nagano
1.67
3.75
4.67

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
3.9/10

01:00

終了
Kofu
Kofu
4 : 1
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.6
3.95
5

2

5.4

U3.5

1.36

NO

1.85

U3.5

1.36
5.2/10

01:00

終了
Kumamoto
Kumamoto
0 : 0
Kofu
Kofu
1.88
3.4
4.35

1

1.88

U3.5

1.29

NO

1.9

1X

1.23
6.9/10

01:00

終了
Kofu
Kofu
0 : 1
Toyama
Toyama
2.6
3.1
3.1

2

3.1

U3.5

1.23

YES

1.91

X2

1.55
6/10

01:03

終了
Tokushima
Tokushima
4 : 1
Kofu
Kofu
1.7
3.3
4.84

1

1.7

U2.5

1.57

NO

1.65

1

1.7
3.9/10

01:00

終了
Ventforet
Ventforet Kofu
2 : 0
Grulla Morioka
Grulla M
1.6
3.95
5.8

1

1.6

U3.5

1.32

NO

1.81

U3.5

1.32
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ventforet Kofu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 162 trận đấu có sự tham gia của Ventforet Kofu với tỷ lệ trúng 69.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng314
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được729
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.32.02.3
Trung bình thủng lưới0.31.00.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Matsuyama
H. Matsuyama
21 FWD -
K. Oshima
K. Oshima
29 FWD -
J. Miyazaki
J. Miyazaki
25 FWD -
Y. Naito
Y. Naito
21 FWD -
K. Mitsuhira
K. Mitsuhira
37 FWD -
Y. Hiratsuka
Y. Hiratsuka
29 MID -
H. Endo
H. Endo
25 MID -
T. Tsuchiya
T. Tsuchiya
22 MID -
K. Hayashida
K. Hayashida
26 MID -
K. Kumakura
K. Kumakura
23 MID -
R. Nakayama
R. Nakayama
24 MID -
Y. Torikai
Y. Torikai
27 MID -
S. Araki
S. Araki
30 MID -
I. Kobayashi
I. Kobayashi
29 MID -
K. Sato
K. Sato
23 DEF -
Eduardo Mancha
Eduardo Mancha
30 DEF -
Y. Tanaka
Y. Tanaka
26 MID -
T. Son
T. Son
26 DEF -
Y. Koide
Y. Koide
31 DEF -
Miki Inoue
Miki Inoue
24 DEF -
K. Kawata
K. Kawata
38 GK -
Neemias Barbosa
Neemias Barbosa
25 FWD -
Matheus Leiria
Matheus Leiria
30 FWD -