1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. VfB Stuttgart
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €339.42m

Phong độ gần đây

WLWLW
175 Trận đấu đã nhận định
69.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfB S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
VfB S
VfB Stuttgart
vs
Werder Bremen
Werder Bremen
1.58
4.7
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
2 : 1
SC Freiburg
SC Freiburg
1.7
4.4
4.9

1

1.7

O2.5

1.57

YES

1.6

AS

1.42
5.2/10

11:30

Kết thúc
Bayern M
Bayern Munchen
4 : 2
VfB Stuttgart
VfB S
1.53
5.3
5.75

1

1.53

O3.5

1.72

YES

1.35

O3.5

1.72
8/10

11:30

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
4 : 0
Hamburger SV
Hamburger
1.33
6.1
9.75

1

1.33

O2.5

1.36

YES

1.65

1

1.33
6/10

12:30

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
0 : 2
Borussia Dortmund
Borussia D
2.45
4.05
2.8

1X

1.49

O2.5

1.51

YES

1.45

O2.5

1.51
7.5/10

13:30

Kết thúc
Augsburg
Augsburg
2 : 5
Stuttgart
Stuttgart
3.65
3.7
2.1

2

2.1

O2.5

1.58

YES

1.53

X2

1.34
2.6/10

15:00

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
2 : 0
Stuttgart
Stuttgart red card
2.52
3.5
2.9

X

3.5

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
3.6/10

13:30

Kết thúc
Stuttgart
Stuttgart
1 : 0
RB Leipzig
RB Leipzig
2.55
4.1
2.65

X

4.1

O2.5

1.35

YES

1.31

O2.5

1.35
8/10

09:30

Kết thúc
Stuttgart
Stuttgart
4 : 0
Wolfsburg
Wolfsburg
1.45
5.5
7.75

1

1.45

O2.5

1.34

YES

1.52

O2.5

1.34
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfB Stuttgart

Bạn đang tìm nhận định VfB Stuttgart? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho VfB Stuttgart được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của VfB Stuttgart với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, VfB Stuttgart đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, VfB Stuttgart đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 2.06 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

VfB Stuttgart hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €339.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định VfB Stuttgart đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng11617
Hòa235
Thua257
Bàn thắng ghi được263460
Bàn thắng để thủng lưới142438
Trung bình ghi bàn1.72.42.1
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
3-4-2-1 5 G
3-4-1-2 3 G
4-2-2-2 1 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 41%
12 Trận
Tài 3.5 17%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Zagadou
D. Zagadou
26 DEF 8.05
M. Mittelstädt
M. Mittelstädt
28 DEF 7.25
D. Undav
D. Undav
29 MID 7.24
A. Stiller
A. Stiller
24 MID 7.23
J. Chabot
J. Chabot
27 DEF 7.17
A. Nübel
A. Nübel
29 GK 7.15
C. Führich
C. Führich
27 MID 7.14
J. Leweling
J. Leweling
24 MID 7.04
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.00
José María Andrés Baixauli
José María Andrés Baixauli
20 MID 6.96
L. Jaquez
L. Jaquez
22 DEF 6.92
N. Nartey
N. Nartey
25 MID 6.85
E. Demirović
E. Demirović
27 FWD 6.83
A. Karazor
A. Karazor
29 MID 6.81
R. Hendriks
R. Hendriks
24 DEF 6.78
Finn Jeltsch
Finn Jeltsch
19 DEF 6.77
Tiago Tomás
Tiago Tomás
23 FWD 6.70
A. Al Dakhil
A. Al Dakhil
23 DEF 6.60
B. Bouanani
B. Bouanani
21 MID 6.58
J. Vagnoman
J. Vagnoman
25 DEF 6.54
Jeremy Arévalo
Jeremy Arévalo
20 FWD 6.50
L. Assignon
L. Assignon
25 DEF 6.48
L. Jovanović
L. Jovanović
19 FWD 6.47
P. Stenzel
P. Stenzel
29 DEF 6.45
N. Woltemade
N. Woltemade
23 MID 6.30
L. Stergiou
L. Stergiou
23 DEF -