1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.47m
KEY INSIGHT VfL Osnabrück bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của VfL Osnabrück
TREND VfL Osnabrück không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
154 Trận đấu đã nhận định
65.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfL O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
VfL O
VfL Osnabruck
vs
Verl
Verl
2.3
3.5
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
0 : 1
VfL Osnabruck
VfL O
3.8
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.47

YES

1.6

X2

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 0
Energie Cottbus
Energie C
2.3
3.5
3.15

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.28

1X

1.44
6.2/10

13:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 0
VfL Osnabruck
VfL O
3.65
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.36

NO

1.98

O1.5

1.36
5.1/10

08:00

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
4 : 0
FC Schweinfurt 05
Schweinfurt
1.35
5.25
8.5

1

1.35

O2.5

1.57

YES

1.9

1

1.35
10/10

07:30

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
0 : 1
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
3.2
3.6
2.2

2

2.2

O2.5

1.62

YES

1.54

X2

1.42
8.5/10

08:00

Kết thúc
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
4 : 1
Mannheim
Mannheim
1.78
3.85
4.7

1

1.78

U3.5

1.42

NO

2.02

1X

1.23
8.5/10

10:30

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
0 : 2
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
2.72
3.25
2.62

2

2.62

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Osnabrück

Bạn đang tìm nhận định VfL Osnabrück? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho VfL Osnabrück được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của VfL Osnabrück với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, VfL Osnabrück đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

VfL Osnabrück hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định VfL Osnabrück đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng101020
Hòa437
Thua336
Bàn thắng ghi được262955
Bàn thắng để thủng lưới101727
Trung bình ghi bàn1.51.81.7
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới11718
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 25 G
5-4-1 3 G
5-3-2 2 G
3-4-3 2 G
70 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Meißner
R. Meißner
26 FWD 7.53
L. Kehl
L. Kehl
23 MID 7.25
P. Kammerbauer
P. Kammerbauer
28 MID 7.09
F. Christensen
F. Christensen
23 MID 7.05
Lukas Henrik Jonsson
Lukas Henrik Jonsson
33 GK 7.03
J. Müller
J. Müller
31 DEF 7.03
R. Fabinski
R. Fabinski
22 DEF 7.00
N. Wiemann
N. Wiemann
26 DEF 6.99
B. Jacobsen
B. Jacobsen
32 MID 6.98
F. Wagner
F. Wagner
28 MID 6.95
D. Kopacz
D. Kopacz
26 MID 6.95
B. Ajdini
B. Ajdini
33 MID 6.90
B. Henning
B. Henning
30 MID 6.86
I. Badjie
I. Badjie
20 MID 6.83
B. Riesselmann
B. Riesselmann
20 FWD 6.78
T. Lesueur
T. Lesueur
25 MID 6.78
Y. Karademir
Y. Karademir
21 DEF 6.74
K. Wiethaup
K. Wiethaup
20 MID 6.68
K. Schumacher
K. Schumacher
28 MID 6.65
L. Ihorst
L. Ihorst
25 FWD 6.62
T. Janotta
T. Janotta
22 DEF 6.61
K. Pröger
K. Pröger
33 FWD 6.55
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.54
N. Goguadze
N. Goguadze
27 FWD 6.50
R. Tesche
R. Tesche
38 MID 6.41