1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.47m
KEY INSIGHT VfL Osnabrück bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND VfL Osnabrück không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND VfL Osnabrück bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
94 Trận đấu đã nhận định
69.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfL O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 0
VfL Osnabruck
VfL O
2
3.8
3.05

X

3.8

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
4.1/10

07:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 4
VfL O
VfL O
3.9
4.25
1.85

1X

2.1

O2.5

1.42

NO

2.75

O2.5

1.42
5.5/10

08:00

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.52
4.6
6.25

X2

2.72

O2.5

1.55

YES

1.67

O2.5

1.55
2.1/10

10:30

Kết thúc
SV Wehen
SV Wehen
2 : 3
VfL Osnabruck
VfL O
3.1
3.45
2.3

2

2.3

U3.5

1.44

YES

1.59

X2

1.42
5.3/10

08:00

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
2 : 1
Verl
Verl
2.3
3.45
3.15

1

2.3

U3.5

1.45

NO

2.27

U3.5

1.45
5.8/10

08:00

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
0 : 1
VfL Osnabruck
VfL O
3.8
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.47

YES

1.6

X2

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 0
Energie Cottbus
Energie C
2.3
3.5
3.15

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.28

1X

1.44
6.2/10

13:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 0
VfL Osnabruck
VfL O
3.65
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.36

NO

1.98

O1.5

1.36
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Osnabrück

Bạn đang tìm nhận định VfL Osnabrück? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VfL Osnabrück, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của VfL Osnabrück với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, VfL Osnabrück đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

VfL Osnabrück hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VfL Osnabrück đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VfL Osnabrück chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng101
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được707
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn2.30.01.8
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Meißner
R. Meißner
26 FWD 7.45
L. Kehl
L. Kehl
23 MID 7.23
P. Kammerbauer
P. Kammerbauer
28 MID 7.15
F. Christensen
F. Christensen
23 MID 7.03
Lukas Henrik Jonsson
Lukas Henrik Jonsson
33 GK 7.02
J. Müller
J. Müller
31 DEF 7.00
N. Wiemann
N. Wiemann
26 DEF 7.00
R. Fabinski
R. Fabinski
22 DEF 7.00
B. Jacobsen
B. Jacobsen
32 MID 6.98
D. Kopacz
D. Kopacz
26 MID 6.93
F. Wagner
F. Wagner
28 MID 6.92
B. Ajdini
B. Ajdini
33 MID 6.90
B. Riesselmann
B. Riesselmann
20 FWD 6.89
B. Henning
B. Henning
30 MID 6.86
I. Badjie
I. Badjie
20 MID 6.84
T. Lesueur
T. Lesueur
25 MID 6.82
Y. Karademir
Y. Karademir
21 DEF 6.76
K. Wiethaup
K. Wiethaup
20 MID 6.68
T. Janotta
T. Janotta
22 DEF 6.67
K. Schumacher
K. Schumacher
28 MID 6.65
K. Pröger
K. Pröger
33 FWD 6.62
L. Ihorst
L. Ihorst
25 FWD 6.62
J. Kania
J. Kania
24 FWD 6.62
R. Tesche
R. Tesche
38 MID 6.53
N. Goguadze
N. Goguadze
27 FWD 6.50