1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga II
  4. Viitorul Şelimbăr
Viitorul Şelimbăr

Viitorul Şelimbăr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.96m

Phong độ gần đây

LWWDW
80 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Viitorul S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Viitorul S
Viitorul Selimbar
2 : 0
CS Dinamo Bucuresti
Dinamo B
1.85
3.4
4.2

1

1.85

O1.5

1.31

YES

1.83

O1.5

1.31
2.5/10

04:00

Kết thúc
Dinamo B
CS Dinamo Bucuresti
1 : 1
Viitorul Selimbar
Viitorul S
2.55
3.15
2.72

X

3.15

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
3.7/10

04:00

Kết thúc
Viitorul S
Viitorul Selimbar
4 : 1
FC Bacau
FC Bacau red card
1.7
3.85
4.9

X2

2.07

U3.5

1.25

NO

1.73

U3.5

1.25
2/10

04:00

Kết thúc
red card CSM Resita
CSM Resita
0 : 2
Viitorul Selimbar
Viitorul S
1.95
3.65
4.3

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.83

U3.5

1.29
4.7/10

04:00

Kết thúc
Viitorul S
Viitorul Selimbar
1 : 2
Tunari
Tunari
1.85
3.55
4.35

2

4.35

U3.5

1.32

YES

1.86

U3.5

1.32
5.1/10

04:00

Kết thúc
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
4 : 0
Viitorul S
Viitorul S
2.55
3.3
2.77

1

2.55

O1.5

1.34

YES

1.83

1X

1.45
8.5/10

04:00

Kết thúc
Dumbravita
Dumbravita
0 : 0
Viitorul Selimbar
Viitorul S
2.7
3.4
2.85

1

2.7

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
6.2/10

04:00

Kết thúc
Viitorul S
Viitorul Selimbar
0 : 2
Concordia
Concordia
2.6
3.5
3

1

2.6

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
4.6/10

04:00

Kết thúc
Afumati
Afumati
0 : 1
Selimbar
Selimbar
2.07
3.3
3.85

1

2.07

U3.5

1.29

NO

2

1X

1.29
8.5/10

05:30

Kết thúc
Selimbar
Selimbar
1 : 1
CSM Resita
CSM Resita red card
3.3
3.35
2.17

2

2.17

O1.5

1.32

YES

1.8

AS

1.21
4.4/10

04:00

Kết thúc
Viitorul
Viitorul Selimbar
2 : 1
Progresul Spartac
Progresul
1.25
5.1
11

1

1.25

U3.5

1.33

NO

1.5

1

1.25
10/10

01:00

Kết thúc
Minaur B
Minaur Baia Mare
0 : 1
Viitorul Selimbar
Viitorul
2.23
3.1
3

1X

1.33

U3.5

1.25

YES

1.83

U3.5

1.25
4.2/10

01:00

Kết thúc
Viitorul
Viitorul Selimbar
6 : 0
Braila
Braila
1.11
6.5
17

1

1.11

O2.5

1.44

NO

1.84

H1

1.33
7.9/10

01:00

Kết thúc
Poli. T
FC Politehnica Timisoara
0 : 1
Viitorul Selimbar
Viitorul
2.75
3.1
2.41

X2

1.38

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
9.2/10

01:00

Kết thúc
Viitorul
Viitorul Selimbar
4 : 0
FC Politehnica Timisoara
Poli. T
1.92
3.15
3.65

1X

1.22

O1.5

1.41

YES

2.1

HS

1.25
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Viitorul Şelimbăr

Bạn đang tìm nhận định Viitorul Şelimbăr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Viitorul Şelimbăr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Viitorul Şelimbăr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Viitorul Şelimbăr đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Viitorul Şelimbăr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.96m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Viitorul Şelimbăr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IIRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131629
Thắng628
Hòa257
Thua5914
Bàn thắng ghi được231336
Bàn thắng để thủng lưới172542
Trung bình ghi bàn1.80.81.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 7
16-30 7
31-45 8
46-60 14
61-75 10
76-90 11
62 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ