Liga Ii Romania Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Ii Romania. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 64.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Viitorul S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:00 Kết thúc |
CSA S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Sepsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Corvinul H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:30 Kết thúc |
Chindia T
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Bihor Oradea
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Ii Romania
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Ii Romania, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 756 trận đấu của 8 đội tại Liga Ii Romania với độ chính xác của tip tốt nhất trên 64.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 44% trận đấu Liga Ii Romania kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 41% các trận. Tất cả dự đoán Liga Ii Romania đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Liga II: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara
|
21 | 16 | 5 | 0 | 37:13 | 53 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
|
21 | 13 | 5 | 3 | 34:18 | 44 |
D
D
W
W
W
|
| 3 |
Chindia Targoviste
|
21 | 12 | 3 | 6 | 38:20 | 39 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
Bihor Oradea
|
21 | 12 | 3 | 6 | 40:24 | 39 |
L
D
L
W
W
|
| 5 |
FC Voluntari
|
21 | 11 | 6 | 4 | 30:16 | 39 |
L
L
W
W
W
|
| 6 |
CSA Steaua Bucureşti
|
21 | 12 | 3 | 6 | 36:27 | 39 |
W
W
W
L
L
|
| 7 |
ASA Targu Mures
|
21 | 11 | 4 | 6 | 37:22 | 37 |
D
L
W
L
L
|
| 8 |
CSM Reşiţa
|
21 | 10 | 3 | 8 | 35:29 | 33 |
D
L
L
L
W
|
| 9 |
FC Bacau
|
21 | 9 | 6 | 6 | 28:26 | 33 |
W
W
D
W
W
|
| 10 |
Metalul Buzău
|
21 | 10 | 2 | 9 | 33:26 | 32 |
W
L
L
L
L
|
| 11 |
Politehnica Iasi
|
21 | 9 | 4 | 8 | 25:22 | 31 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
CS Afumati
|
21 | 9 | 3 | 9 | 30:26 | 30 |
W
L
W
L
L
|
| 13 |
Concordia
|
21 | 8 | 3 | 10 | 29:24 | 27 |
L
W
L
L
L
|
| 14 |
Gloria Bistriţa
|
21 | 7 | 5 | 9 | 29:29 | 26 |
W
W
D
W
W
|
| 15 |
Slatina
|
21 | 7 | 5 | 9 | 27:28 | 26 |
L
W
L
D
W
|
| 16 |
Dumbrăviţa
|
21 | 7 | 4 | 10 | 25:33 | 25 |
W
D
W
W
L
|
| 17 |
Viitorul Şelimbăr
|
21 | 5 | 5 | 11 | 27:32 | 20 |
D
L
W
L
W
|
| 18 |
Ceahlăul Piatra Neamţ
|
21 | 5 | 3 | 13 | 20:43 | 18 |
L
L
L
L
L
|
| 19 |
CS Dinamo București
|
21 | 3 | 7 | 11 | 19:35 | 16 |
L
W
D
L
L
|
| 20 |
Tunari
|
21 | 3 | 7 | 11 | 19:36 | 16 |
W
D
D
W
L
|
| 21 |
CSM Satu Mare
|
21 | 4 | 2 | 15 | 19:45 | 14 |
W
L
D
L
W
|
| 22 |
Muscelul Câmpulung Elite
|
21 | 2 | 4 | 15 | 10:53 | 10 |
L
L
L
D
L
|
Liga II: Championship Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara
|
10 | 5 | 1 | 4 | 13:8 | 69 |
D
L
W
L
W
|
| 2 |
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
|
10 | 6 | 2 | 2 | 15:8 | 64 |
D
L
W
W
L
|
| 3 |
FC Voluntari
|
10 | 8 | 1 | 1 | 21:8 | 64 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
Bihor Oradea
|
10 | 3 | 2 | 5 | 16:21 | 50 |
D
D
W
L
W
|
| 5 |
CSA Steaua Bucureşti
|
10 | 3 | 1 | 6 | 13:19 | 49 |
L
D
L
W
L
|
| 6 |
Chindia Targoviste
|
10 | 1 | 1 | 8 | 7:21 | 43 |
D
W
L
L
L
|
Liga II: Relegation Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASA Targu Mures
|
7 | 4 | 2 | 1 | 16:7 | 51 |
W
W
D
D
W
|
| 2 |
Metalul Buzău
|
7 | 6 | 0 | 1 | 16:6 | 50 |
W
L
W
W
W
|
| 3 |
Slatina
|
7 | 5 | 2 | 0 | 13:4 | 43 |
W
W
D
W
D
|
| 4 |
Politehnica Iasi
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 41 |
L
D
W
L
L
|
| 5 |
Gloria Bistriţa
|
7 | 2 | 2 | 3 | 10:8 | 34 |
W
D
L
D
L
|
| 6 |
CS Dinamo București
|
7 | 3 | 0 | 4 | 9:10 | 25 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
Ceahlăul Piatra Neamţ
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4:19 | 20 |
L
L
L
D
D
|
| 8 |
Muscelul Câmpulung Elite
|
7 | 0 | 1 | 6 | 4:19 | 11 |
L
L
L
D
L
|
| 1 |
FC Bacau
|
7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 42 |
L
W
L
W
L
|
| 2 |
Concordia
|
7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 41 |
D
L
W
W
D
|
| 3 |
CSM Reşiţa
|
7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | 40 |
L
L
L
L
D
|
| 4 |
CS Afumati
|
7 | 2 | 1 | 4 | 8:9 | 37 |
L
W
L
L
D
|
| 5 |
Dumbrăviţa
|
7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 32 |
W
L
W
L
D
|
| 6 |
Viitorul Şelimbăr
|
7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 30 |
W
W
L
L
D
|
| 7 |
CSM Satu Mare
|
7 | 4 | 2 | 1 | 16:9 | 28 |
D
D
W
W
W
|
| 8 |
Tunari
|
7 | 3 | 2 | 2 | 9:10 | 27 |
W
D
W
W
D
|











