Villarreal III Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Levante II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Villarreal III
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Levante II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Hercules II
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Villarreal III
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
![]() Ontinyent
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Villarreal C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Villarreal C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
12:15 Kết thúc |
Crevillente
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
Villarreal C
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Jove Espanol
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Villarreal III
Bạn đang tìm nhận định Villarreal III? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Villarreal III, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Villarreal III với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 6, Villarreal III đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Villarreal III đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 31 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |





