Excelsior Virton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Excelsior V
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Rochefort
3
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Excelsior V
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Albert Q
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Tubize
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Virton
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Virton
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Meux
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Excelsior
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Excelsior Virton
Bạn đang tìm nhận định Excelsior Virton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Excelsior Virton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Excelsior Virton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Excelsior Virton đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Excelsior Virton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Excelsior Virton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 39 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 29 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.4 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |


