Virtus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Virtus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
14:45 Kết thúc |
Domagnano
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Virtus
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Juvenes D
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Virtus
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Libertas
0
:
9
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Cailungo
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Virtus
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Tre Fiori
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Tre Fiori
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
San Giovanni
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Faetano
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Virtus
Bạn đang tìm nhận định Virtus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Virtus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Virtus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato, Virtus đã ghi nhận 24 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Virtus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Virtus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 14 | 10 | 24 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 40 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 9 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |


