icon back

Virtus Entella

Virtus Entella Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m

Phong độ gần đây

LLLWW
56 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Entella Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Tulossa
Entella
Entella
vs
Avellino
Avellino
2.28
3
3.79

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Päättynyt
Sudtirol
Sudtirol
0 : 1
Entella
Entella
1.88
3.5
5.7

1

1.88

U2.5

1.62

NO

1.76

1X

1.2
3.5/10

15:00

Päättynyt
red card Entella
Entella
2 : 1
Modena
Modena
3.55
3.3
2.37

2

2.37

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
5.8/10

14:00

Päättynyt
Monza
Monza
2 : 0
Entella
Entella
1.57
3.95
7

1

1.57

U3.5

1.3

NO

1.67

U3.5

1.3
6.2/10

10:00

Päättynyt
Entella
Entella
1 : 3
Catanzaro
Catanzaro
2.55
3.15
3.3

2

3.3

U3.5

1.25

NO

1.93

U3.5

1.25
7.4/10

10:00

Päättynyt
Palermo
Palermo
3 : 0
Entella
Entella
1.69
3.75
5.35

1

1.69

U3.5

1.32

YES

1.94

1

1.69
5.7/10

15:00

Päättynyt
Entella
Entella
3 : 1
Cesena
Cesena
2.85
2.95
3

X2

1.46

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
6.6/10

14:30

Päättynyt
Spezia
Spezia
1 : 1
Entella
Entella red card
2.25
3.15
4.15

1

2.25

U2.5

1.65

NO

1.93

1X

1.31
8.1/10

10:00

Päättynyt
Entella
Entella
1 : 1
Frosinone
Frosinone
2.9
3.3
2.7

2

2.7

U3.5

1.33

NO

2.12

AS

1.29
10/10

01:00

Päättynyt
Entella
Virtus Entella
1 : 1
Olbia
Olbia
1.82
3.4
3.65

1X

1.18

U2.5

1.92

NO

1.95

U2.5

1.92
1.2/10

01:00

Päättynyt
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Fermana
Fermana
1.56
3.6
4.95

1

1.56

U2.5

1.71

NO

1.68

1

1.56
5/10

01:00

Päättynyt
Entella
Virtus Entella
2 : 1
Viterbese
Viterbese
1.73
3.5
3.8

X2

1.88

U3.5

1.27

NO

1.9

X2

1.88
1.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Virtus Entella. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 56 trận đấu có sự tham gia của Virtus Entella với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng606
Hòa6410
Thua21012
Bàn thắng ghi được19726
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn1.40.50.9
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn189
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
3-5-2 5 G
3-4-1-2 4 G
3-1-4-2 3 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 18%
5 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tiritiello
A. Tiritiello
30 DEF 7.24
N. Squizzato
N. Squizzato
23 MID 6.97
L. Cuppone
L. Cuppone
28 FWD 6.94
Ahmed Benali
Ahmed Benali
33 MID 6.91
F. Del Frate
F. Del Frate
30 GK 6.90
A. Pilati
A. Pilati
25 DEF 6.90
S. Colombi
S. Colombi
34 GK 6.89
N. Karić
N. Karić
26 MID 6.83
Z. Menyhárt
Z. Menyhárt
21 MID 6.82
M. Alborghetti
M. Alborghetti
27 DEF 6.81
Bernat Guiu
Bernat Guiu
25 FWD 6.80
I. Marconi
I. Marconi
36 DEF 6.78
F. Mezzoni
F. Mezzoni
25 MID 6.78
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.78
L. Parodi
L. Parodi
30 DEF 6.74
T. Del Lungo
T. Del Lungo
22 DEF 6.74
D. Bariti
D. Bariti
34 MID 6.73
A. Franzoni
A. Franzoni
28 MID 6.70
Tommaso Fumagalli
Tommaso Fumagalli
25 FWD 6.70
M. Nichetti
M. Nichetti
29 MID 6.65
A. Debenedetti
A. Debenedetti
22 FWD 6.58
M. Dalla Vecchia
M. Dalla Vecchia
20 MID 6.57
A. Boccadamo
A. Boccadamo
26 DEF 6.57
R. Turicchia
R. Turicchia
22 DEF 6.57
Mattia Tirelli
Mattia Tirelli
23 FWD 6.57
L. Moretti
L. Moretti
23 DEF 6.51
D. Ankeye
D. Ankeye
23 FWD 6.35
D. P. Stabile
D. P. Stabile
21 FWD 6.30
Flavio Russo
Flavio Russo
21 FWD 6.25
D. Portanova
D. Portanova
24 DEF 6.13
J. Lipani
J. Lipani
24 MID -