Vitesse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vitesse Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Cambuur
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Vitesse
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Roda
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vitesse
Bạn đang tìm nhận định Vitesse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vitesse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Vitesse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Vitesse đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vitesse đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.59 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Vitesse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vitesse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 30 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 25 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Schikora
|
31 | MID | 7.40 |
|
C. van den Berg
|
24 | GK | 7.30 |
|
Adam Tahaui
|
20 | MID | 7.09 |
|
Denis Abdullahu
|
22 | DEF | 7.05 |
|
A. Büttner
|
36 | DEF | 6.95 |
|
M. Steffen
|
22 | DEF | 6.95 |
|
Mathijs Marschalk
|
20 | MID | 6.93 |
|
D. Hoogewerf
|
22 | MID | 6.91 |
|
Nino Zonneveld
|
20 | FWD | 6.87 |
|
N. Markelo
|
26 | DEF | 6.85 |
|
V. Zumberi
|
23 | DEF | 6.81 |
|
J. Bakker
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Xiamaro Thenu
|
21 | DEF | 6.77 |
|
N. Bannis
|
23 | FWD | 6.76 |
|
C. Olde Keizer
|
22 | DEF | 6.75 |
|
M. Brüll
|
23 | GK | 6.73 |
|
Ricardo-Felipe Schwarz
|
21 | MID | 6.68 |
|
Yuval Ranon
|
19 | MID | 6.65 |
|
Moustafa Ashraf Moustafa
|
21 | MID | 6.65 |
|
E. Huth
|
28 | FWD | 6.63 |
|
Y. Ouallil
|
18 | MID | 6.63 |
|
J. Pinto
|
21 | FWD | 6.57 |
|
S. Bonnah
|
22 | DEF | 6.54 |
|
M. Driezen
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Maxwell Rodrigues
|
- | MID | 6.50 |
|
Mehdi Bouhekan
|
20 | FWD | 6.40 |
|
Jordy de Beer
|
21 | DEF | 6.30 |
|
Koen te Veluwe
|
19 | MID | 6.28 |
|
F. Huetink
|
19 | DEF | - |





