1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Vitesse
Vitesse

Vitesse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.80m
KEY INSIGHT Vitesse bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Vitesse không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
160 Trận đấu đã nhận định
61.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vitesse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Vitesse
Vitesse red card
1.97
4.1
3.3

X

4.1

O2.5

1.52

NO

2.75

O2.5

1.52
3.1/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
0 : 0
MVV
MVV
1.36
5.4
7.2

X2

3.3

O2.5

1.35

YES

1.57

O2.5

1.35
6.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
0 : 3
Vitesse
Vitesse
3
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
4.5/10

10:45

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
6 : 1
Jong Ajax
Jong Ajax
1.6
4.4
5

X2

2.4

O2.5

1.5

YES

1.56

O2.5

1.5
2.7/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
3 : 3
Emmen
Emmen
1.98
3.9
3.6

1

1.98

O2.5

1.47

YES

1.47

1X

1.31
8.4/10

14:00

Kết thúc
Jong PSV
Jong PSV
0 : 2
Vitesse
Vitesse
2.8
3.85
2.37

1X

1.6

U3.5

1.8

NO

3

1X

1.6
2/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
0 : 1
Vitesse
Vitesse
2
3.85
3.4

1

2

O2.5

1.6

YES

1.55

1X

1.35
7.4/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
1 : 3
Almere City
Almere City
2.77
3.8
2.5

1

2.77

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vitesse

Bạn đang tìm nhận định Vitesse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vitesse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Vitesse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Vitesse đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vitesse đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.59 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Vitesse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vitesse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7815
Hòa6511
Thua6511
Bàn thắng ghi được333063
Bàn thắng để thủng lưới282553
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 9 G
4-1-3-2 6 G
4-3-3 3 G
78 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 54%
20 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schikora
M. Schikora
31 MID 7.40
C. van den Berg
C. van den Berg
24 GK 7.30
Adam Tahaui
Adam Tahaui
20 MID 7.09
Denis Abdullahu
Denis Abdullahu
22 DEF 7.05
A. Büttner
A. Büttner
36 DEF 6.95
M. Steffen
M. Steffen
22 DEF 6.95
Mathijs Marschalk
Mathijs Marschalk
20 MID 6.93
D. Hoogewerf
D. Hoogewerf
22 MID 6.91
Nino Zonneveld
Nino Zonneveld
20 FWD 6.87
N. Markelo
N. Markelo
26 DEF 6.85
V. Zumberi
V. Zumberi
23 DEF 6.81
J. Bakker
J. Bakker
27 DEF 6.80
Xiamaro Thenu
Xiamaro Thenu
21 DEF 6.77
N. Bannis
N. Bannis
23 FWD 6.76
C. Olde Keizer
C. Olde Keizer
22 DEF 6.75
M. Brüll
M. Brüll
23 GK 6.73
Ricardo-Felipe Schwarz
Ricardo-Felipe Schwarz
21 MID 6.68
Yuval Ranon
Yuval Ranon
19 MID 6.65
Moustafa Ashraf Moustafa
Moustafa Ashraf Moustafa
21 MID 6.65
E. Huth
E. Huth
28 FWD 6.63
Y. Ouallil
Y. Ouallil
18 MID 6.63
J. Pinto
J. Pinto
21 FWD 6.57
S. Bonnah
S. Bonnah
22 DEF 6.54
M. Driezen
M. Driezen
21 DEF 6.50
Maxwell Rodrigues
Maxwell Rodrigues
- MID 6.50
Mehdi Bouhekan
Mehdi Bouhekan
20 FWD 6.40
Jordy de Beer
Jordy de Beer
21 DEF 6.30
Koen te Veluwe
Koen te Veluwe
19 MID 6.28
F. Huetink
F. Huetink
19 DEF -