1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Vitesse
Vitesse

Vitesse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.80m
KEY INSIGHT Vitesse bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
93 Trận đấu đã nhận định
67.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vitesse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
0 : 0
AEK A
AEK A
7.5
5
1.4

2

1.4

O2.5

1.5

NO

2.02

2

1.4
8/10

08:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
1 : 0
Borussia II
Borussia II
1.85
4
3.85

1

1.85

O2.5

1.47

YES

1.47

1

1.85
3.5/10

14:00

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Vitesse
Vitesse red card
1.97
4.1
3.3

X

4.1

O2.5

1.52

NO

2.75

O2.5

1.52
3.1/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
0 : 0
MVV
MVV
1.36
5.4
7.2

X2

3.3

O2.5

1.35

YES

1.57

O2.5

1.35
6.5/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
0 : 3
Vitesse
Vitesse
3
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
4.5/10

10:45

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
6 : 1
Jong Ajax
Jong Ajax
1.6
4.4
5

X2

2.4

O2.5

1.5

YES

1.56

O2.5

1.5
2.7/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
3 : 3
Emmen
Emmen
1.98
3.9
3.6

1

1.98

O2.5

1.47

YES

1.47

1X

1.31
8.4/10

14:00

Kết thúc
Jong PSV
Jong PSV
0 : 2
Vitesse
Vitesse
2.8
3.85
2.37

1X

1.6

U3.5

1.8

NO

3

1X

1.6
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vitesse

Bạn đang tìm nhận định Vitesse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vitesse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Vitesse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Vitesse đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vitesse đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.59 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Vitesse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vitesse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Vitesse chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng101
Hòa202
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn0.70.00.7
Trung bình thủng lưới0.30.00.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schikora
M. Schikora
31 MID 7.40
C. van den Berg
C. van den Berg
24 GK 7.30
Adam Tahaui
Adam Tahaui
20 MID 7.09
Denis Abdullahu
Denis Abdullahu
22 DEF 7.05
A. Büttner
A. Büttner
36 DEF 6.95
M. Steffen
M. Steffen
22 DEF 6.95
Mathijs Marschalk
Mathijs Marschalk
20 MID 6.93
D. Hoogewerf
D. Hoogewerf
22 MID 6.91
Nino Zonneveld
Nino Zonneveld
20 FWD 6.87
N. Markelo
N. Markelo
26 DEF 6.85
V. Zumberi
V. Zumberi
23 DEF 6.81
J. Bakker
J. Bakker
27 DEF 6.80
Xiamaro Thenu
Xiamaro Thenu
21 DEF 6.77
N. Bannis
N. Bannis
23 FWD 6.76
C. Olde Keizer
C. Olde Keizer
22 DEF 6.75
M. Brüll
M. Brüll
23 GK 6.73
Ricardo-Felipe Schwarz
Ricardo-Felipe Schwarz
21 MID 6.68
Yuval Ranon
Yuval Ranon
19 MID 6.65
Moustafa Ashraf Moustafa
Moustafa Ashraf Moustafa
21 MID 6.65
E. Huth
E. Huth
28 FWD 6.63
Y. Ouallil
Y. Ouallil
18 MID 6.63
J. Pinto
J. Pinto
21 FWD 6.57
S. Bonnah
S. Bonnah
22 DEF 6.54
M. Driezen
M. Driezen
21 DEF 6.50
Maxwell Rodrigues
Maxwell Rodrigues
- MID 6.50
Mehdi Bouhekan
Mehdi Bouhekan
20 FWD 6.40
Jordy de Beer
Jordy de Beer
21 DEF 6.30
Koen te Veluwe
Koen te Veluwe
19 MID 6.28
F. Huetink
F. Huetink
19 DEF -