Nhận định Cambuur vs Vitesse - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X4.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVitesse
xGCambuur: 1.55Vitesse: 1.09
Kiểm soát bóngCambuur: 62%Vitesse: 38%
Tổng số cú sútCambuur: 13Vitesse: 10
Sút trúng đíchCambuur: 4Vitesse: 3
Sút trượtCambuur: 4Vitesse: 4
Phạt gócCambuur: 5Vitesse: 3
Thẻ vàngCambuur: 1Vitesse: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vitesse
Bàn thắng kỳ vọngCambuur: 1.47Vitesse: 1.59
Tổng bàn thắngCambuur: 3.1Vitesse: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCambuur: 1.5Vitesse: 2.2
Bàn thuaCambuur: 1.6Vitesse: 1.1
Kiểm soát bóngCambuur: 56%Vitesse: 48%
Tổng số cú sútCambuur: 13.1Vitesse: 14.9
Sút trúng đíchCambuur: 4.2Vitesse: 5.3
Sút trượtCambuur: 4.6Vitesse: 6.1
Phạm lỗiCambuur: 9.3Vitesse: 11
Phạt gócCambuur: 5.6Vitesse: 5.7
Việt vịCambuur: 1.9Vitesse: 2.1
Thẻ vàngCambuur: 1.78Vitesse: 1.6
Tổng số đường chuyềnCambuur: 441Vitesse: 397
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitesse
ThắngCambuur: 4Vitesse: 6
Trên 1.5 bànCambuur: 7Vitesse: 8
Trên 2.5 bànCambuur: 5Vitesse: 6
Trên 3.5 bànCambuur: 4Vitesse: 4
Cả hai đội ghi bànCambuur: 6Vitesse: 4
Thắng bất ngờCambuur: 0Vitesse: 0
Thua bất ngờCambuur: 1Vitesse: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
07 thg 11, 25
Vitesse0
Cambuur4
25 thg 4, 25
Cambuur2
Vitesse1
22 thg 11, 24
Vitesse0
Cambuur6
07 thg 2, 24
Cambuur3
Vitesse1
14 thg 5, 23
Vitesse2
Cambuur0
15 thg 10, 22
Cambuur0
Vitesse3
10 thg 4, 22
Vitesse1
Cambuur0
04 thg 12, 21
Cambuur1
Vitesse6
16 thg 1, 16
Cambuur0
Vitesse2
30 thg 8, 15
Vitesse4
Cambuur1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 90-37 | 89 |
| 2 |
|
38 | 75-48 | 78 |
| 3 |
|
38 | 59-42 | 68 |
| 4 |
|
38 | 74-58 | 63 |
| 5 |
|
38 | 78-63 | 58 |
| 6 |
|
38 | 71-59 | 58 |
| 7 |
|
38 | 66-64 | 56 |
| 8 |
|
38 | 59-54 | 55 |
| 9 |
|
38 | 65-69 | 51 |
| 10 |
|
38 | 48-56 | 47 |
| 11 |
|
38 | 51-69 | 47 |
| 12 |
|
38 | 58-62 | 46 |
| 13 |
|
38 | 50-58 | 45 |
| 14 |
|
38 | 58-72 | 45 |
| 15 |
|
38 | 64-55 | 44 |
| 16 |
|
38 | 54-64 | 44 |
| 17 |
|
38 | 61-76 | 40 |
| 18 |
|
38 | 42-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 41-73 | 38 |
| 20 |
|
38 | 50-73 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs