Vítkovice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vítkovice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Vitkovice
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Hodonin
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Vitkovice
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
4.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Blansko
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Sigma II
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
3/10 |
10:30 Kết thúc |
Vitkovice
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Unicov
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Unie Hlubina
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Vitkovice
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vítkovice
Bạn đang tìm nhận định Vítkovice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vítkovice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Vítkovice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Vítkovice đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Vítkovice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €800Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vítkovice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 26 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |




