1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie C
  4. Volta Redonda
Volta Redonda

Volta Redonda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.85m

Phong độ gần đây

LDWLW
174 Trận đấu đã nhận định
70.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Volta Redonda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Sắp diễn ra
Volta Redonda
Volta Redonda
vs
Confianca
Confianca
2.02
3.05
3.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
AO Itabaiana
AO Itabaiana
0 : 1
Volta Redonda
Volta Redonda
2.2
3
3.85

X

3

U2.5

1.54

YES

2.25

U2.5

1.54
3.3/10

18:00

Kết thúc
Avai
Avai
3 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda
1.98
3.45
3.95

1

1.98

O1.5

1.36

YES

1.97

1

1.98
8/10

18:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
2 : 2
Avai
Avai red card
2.75
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.55

NO

1.75

X2

1.47
5.3/10

18:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
2 : 1
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
2.02
3.25
4.15

1

2.02

U2.5

1.6

NO

1.77

1X

1.24
8.5/10

16:00

Kết thúc
Santa Cruz
Santa Cruz
2 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda red card
2.15
2.6
4.4

1X

1.22

U2.5

1.44

YES

2.2

U2.5

1.44
5.3/10

16:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
0 : 0
Ferroviaria
Ferroviaria red card
2.15
3.2
3.9

X2

1.83

U2.5

1.68

NO

1.85

U2.5

1.68
5.5/10

20:30

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 2
Novorizontino
Novorizontino
2.23
3.15
3.3

X2

1.67

U2.5

1.53

YES

2.07

U2.5

1.53
3.1/10

16:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 1
Brusque
Brusque
2.05
3.15
3.9

1

2.05

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
4.2/10

20:15

Kết thúc
Caxias
Caxias
2 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda red card
2.05
3
3.65

1

2.05

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
4.8/10

18:30

Kết thúc
Maranhao
Maranhao
2 : 1
Volta Redonda
Volta Redonda
2.57
2.85
2.95

2

2.95

U2.5

1.44

NO

1.65

X2

1.5
6/10

18:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 1
Bangu
Bangu
1.6
3.7
6.25

1

1.6

U3.5

1.24

NO

1.63

1

1.6
8/10

18:00

Kết thúc
Bangu
Bangu
1 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda
4.15
3.25
1.95

X2

1.24

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Volta Redonda

Bạn đang tìm nhận định Volta Redonda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Volta Redonda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Volta Redonda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Volta Redonda đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Volta Redonda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Volta Redonda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie CBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng202
Hòa202
Thua134
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn0.80.30.6
Trung bình thủng lưới0.62.01.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 4
46-60 4
61-75 1
76-90 4
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ygor Catatau
Ygor Catatau
30 FWD 7.40
Bruno Barra
Bruno Barra
39 MID 7.24
Avelino
Avelino
27 GK 7.16
Patrick
Patrick
27 MID 7.13
MV
MV
27 FWD 7.11
Alan
Alan
24 DEF 7.10
Wellington Silva
Wellington Silva
37 DEF 7.00
Lucas Adell
Lucas Adell
25 DEF 6.93
O. Blanco
O. Blanco
35 FWD 6.92
Rafael Castro
Rafael Castro
30 DEF 6.90
Jean Victor
Jean Victor
31 DEF 6.90
Deivity
Deivity
34 GK 6.90
Wagninho
Wagninho
25 MID 6.79
Dener
Dener
33 MID 6.70
Caetano
Caetano
20 MID 6.70
Juninho
Juninho
26 MID 6.70
Henrique Silva
Henrique Silva
31 MID 6.65
Juninho
Juninho
23 DEF 6.63
Luciano Naninho
Luciano Naninho
33 MID 6.60
Kauã Oliveira
Kauã Oliveira
20 MID 6.50
Marcus Vinicius Valdivino Carvalho
Marcus Vinicius Valdivino Carvalho
31 FWD 6.47
Alan
Alan
24 DEF 6.43
Valenca Joao
Valenca Joao
19 DEF 6.40
Mizael Monteiro
Mizael Monteiro
25 DEF -
J. Faria
J. Faria
19 DEF -