Nhận định Volta Redonda vs Confianca - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.45
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
12.07
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConfianca
Kiểm soát bóngVolta Redonda: 53%Confianca: 47%
Tổng số cú sútVolta Redonda: 13Confianca: 12
Sút trúng đíchVolta Redonda: 4Confianca: 3
Sút trượtVolta Redonda: 9Confianca: 8
Phạt gócVolta Redonda: 6Confianca: 5
Thẻ vàngVolta Redonda: 2Confianca: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Confianca
Tổng bàn thắngVolta Redonda: 2.3Confianca: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVolta Redonda: 0.8Confianca: 0.6
Bàn thuaVolta Redonda: 1.5Confianca: 1.5
Kiểm soát bóngVolta Redonda: 50%Confianca: 52%
Tổng số cú sútVolta Redonda: 11.5Confianca: 11
Sút trúng đíchVolta Redonda: 3.6Confianca: 3.1
Sút trượtVolta Redonda: 7.9Confianca: 7.2
Phạt gócVolta Redonda: 5.3Confianca: 5
Thẻ vàngVolta Redonda: 2.6Confianca: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Confianca
ThắngVolta Redonda: 2Confianca: 1
Trên 1.5 bànVolta Redonda: 8Confianca: 6
Trên 2.5 bànVolta Redonda: 5Confianca: 5
Trên 3.5 bànVolta Redonda: 1Confianca: 1
Cả hai đội ghi bànVolta Redonda: 5Confianca: 4
Thắng bất ngờVolta Redonda: 0Confianca: 0
Thua bất ngờVolta Redonda: 0Confianca: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 7, 24
Confiança4
Volta Redonda1
11 thg 7, 23
Confiança0
Volta Redonda1
02 thg 7, 22
Confiança1
Volta Redonda0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation