icon back

Wadi Degla

Wadi Degla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Wadi Degla để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDD
32 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wadi Degla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
El Gouna
El Gouna
0 : 0
Wadi Degla
Wadi Degla
3.6
2.95
2.55

2

2.55

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
4.2/10

15:30

終了
Wadi Degla
Wadi Degla
1 : 1
Ceramica Cleopatra
Ceramica
2.95
2.9
2.87

1

2.95

O1.5

1.55

YES

2.08

1X

1.47
6.6/10

15:30

終了
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
Wadi Degla
Wadi Degla
5.45
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.2/10

14:00

終了
red card Al Masry
Al Masry
1 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
2.15
3.15
3.6

1X

1.31

O1.5

1.45

YES

2.03

O1.5

1.45
4/10

14:00

終了
Wadi Degla
Wadi Degla
0 : 1
El Mokawloon
El Mokawloon red card
2.92
2.65
3.1

1X

1.38

U2.5

1.35

NO

1.57

U2.5

1.35
2.8/10

11:00

終了
Al Ahly
Al Ahly
3 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
1.5
3.8
8.5

1

1.5

O1.5

1.5

NO

1.5

O1.5

1.5
3.6/10

11:00

終了
Wadi Degla
Wadi Degla
3 : 2
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.38
2.75
3.9

X

2.75

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
6.5/10

14:00

終了
El Ismaily
El Ismaily
1 : 2
Wadi Degla
Wadi Degla
4.6
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.41

NO

1.51

U2.5

1.41
5.2/10

10:30

終了
Suez
Suez
1 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
9
4
1.37

2

1.37

U2.5

1.55

NO

1.45

NG

1.45
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wadi Degla. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 32 trận đấu có sự tham gia của Wadi Degla với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng347
Hòa437
Thua325
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn1.01.41.2
Trung bình thủng lưới1.01.11.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 2 G
4-1-3-2 1 G
44 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Miškić
D. Miškić
32 MID 7.23
S. Touka
S. Touka
34 DEF 7.08
Kamal Abou Elfetouh
Kamal Abou Elfetouh
28 DEF 6.85
F. Boli
F. Boli
32 FWD 6.85
Z. Osama
Z. Osama
20 FWD 6.83
Shady Maher
Shady Maher
28 DEF 6.82
Ahmed Dahroug
Ahmed Dahroug
29 DEF 6.81
Ahmed Scholes
Ahmed Scholes
28 MID 6.81
Ahmed Ayman
Ahmed Ayman
31 DEF 6.81
Amr Hossam
Amr Hossam
34 GK 6.77
Mohamed Abdelrahim
Mohamed Abdelrahim
26 FWD 6.72
Ahmed El Shimi
Ahmed El Shimi
30 MID 6.72
Mohamed Abdel Aati
Mohamed Abdel Aati
30 MID 6.71
Mahmoud Talaat
Mahmoud Talaat
35 MID 6.70
Ahmed Reda
Ahmed Reda
22 DEF 6.69
Hesham Mohamed
Hesham Mohamed
35 MID 6.63
Ibrahim El Bahnasi
Ibrahim El Bahnasi
23 MID 6.60
H. Hassan
H. Hassan
17 FWD 6.60
Omar Adly
Omar Adly
29 DEF 6.58
Mahmoud Diasty
Mahmoud Diasty
25 FWD 6.58
M. Kaandorp
M. Kaandorp
27 MID 6.58
Ahmed Dahesh
Ahmed Dahesh
27 DEF 6.54
Youssef Oya
Youssef Oya
25 FWD 6.53
W. Cobbinah
W. Cobbinah
34 FWD 6.50
Islam Adel Kanu
Islam Adel Kanu
32 MID 6.49
Ahmed Farouk
Ahmed Farouk
24 FWD 6.45
Ali Hussein
Ali Hussein
32 FWD 6.44
Ahmed Refaat
Ahmed Refaat
25 FWD 6.40
Amr Shaaban
Amr Shaaban
35 GK 6.30
Mohamed Ragab El Safi
Mohamed Ragab El Safi
26 DEF 5.90