Wadi Degla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wadi Degla Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Haras H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
El Gaish
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wadi Degla
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Wadi Degla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Suez
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wadi Degla
Bạn đang tìm nhận định Wadi Degla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wadi Degla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Wadi Degla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Wadi Degla đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wadi Degla đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wadi Degla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wadi Degla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 10 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Touka
|
34 | DEF | 7.37 |
|
Amr Hossam
|
34 | GK | 7.02 |
|
Shady Maher
|
28 | DEF | 6.98 |
|
D. Miškić
|
32 | MID | 6.98 |
|
Mohamed Ragab El Safi
|
26 | DEF | 6.88 |
|
Ahmed Dahesh
|
27 | DEF | 6.86 |
|
Kamal Abou Elfetouh
|
28 | DEF | 6.85 |
|
Ahmed Ayman
|
31 | DEF | 6.85 |
|
H. Hassan
|
17 | FWD | 6.84 |
|
Ahmed Scholes
|
28 | MID | 6.80 |
|
Ahmed Dahroug
|
29 | DEF | 6.78 |
|
Ahmed Reda
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Mohamed Abdelrahim
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Hesham Mohamed
|
35 | MID | 6.74 |
|
Mohamed Abdel Aati
|
30 | MID | 6.73 |
|
F. Boli
|
32 | FWD | 6.73 |
|
Omar Adly
|
29 | DEF | 6.71 |
|
Mahmoud Talaat
|
35 | MID | 6.70 |
|
Ahmed El Shimi
|
30 | MID | 6.67 |
|
Z. Osama
|
20 | FWD | 6.66 |
|
Mahmoud Diasty
|
25 | FWD | 6.60 |
|
M. Kaandorp
|
27 | MID | 6.60 |
|
Ibrahim El Bahnasi
|
23 | MID | 6.56 |
|
W. Cobbinah
|
34 | FWD | 6.55 |
|
Youssef Oya
|
25 | FWD | 6.55 |
|
Islam Adel Kanu
|
32 | MID | 6.51 |
|
Ahmed Farouk
|
24 | FWD | 6.47 |
|
Ali Hussein
|
32 | FWD | 6.40 |
|
Ahmed Refaat
|
25 | FWD | 6.40 |
|
Amr Shaaban
|
35 | GK | 6.30 |





