Wadi Degla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wadi Degla Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Masr
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enppi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Wadi Degla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Suez
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wadi Degla
Bạn đang tìm nhận định Wadi Degla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wadi Degla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Wadi Degla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Wadi Degla đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wadi Degla đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wadi Degla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wadi Degla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Touka
|
34 | DEF | 7.26 |
|
Amr Hossam
|
34 | GK | 7.02 |
|
Mohamed Ragab El Safi
|
26 | DEF | 6.97 |
|
D. Miškić
|
32 | MID | 6.96 |
|
Shady Maher
|
28 | DEF | 6.91 |
|
H. Hassan
|
17 | FWD | 6.89 |
|
Hesham Mohamed
|
35 | MID | 6.87 |
|
Ahmed Ayman
|
31 | DEF | 6.86 |
|
Omar Adly
|
29 | DEF | 6.80 |
|
F. Boli
|
32 | FWD | 6.79 |
|
Kamal Abou Elfetouh
|
28 | DEF | 6.78 |
|
Ahmed El Shimi
|
30 | MID | 6.78 |
|
Ahmed Dahroug
|
29 | DEF | 6.77 |
|
Ahmed Reda
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Ahmed Dahesh
|
27 | DEF | 6.76 |
|
Ahmed Scholes
|
28 | MID | 6.74 |
|
Mohamed Abdel Aati
|
30 | MID | 6.73 |
|
Mahmoud Talaat
|
35 | MID | 6.70 |
|
Mahmoud Diasty
|
25 | FWD | 6.70 |
|
Z. Osama
|
20 | FWD | 6.68 |
|
Ibrahim El Bahnasi
|
23 | MID | 6.64 |
|
Mohamed Abdelrahim
|
26 | FWD | 6.64 |
|
M. Kaandorp
|
27 | MID | 6.60 |
|
W. Cobbinah
|
34 | FWD | 6.55 |
|
Z. Seyam
|
- | GK | 6.55 |
|
Youssef Oya
|
25 | FWD | 6.52 |
|
Islam Adel Kanu
|
32 | MID | 6.48 |
|
Ahmed Farouk
|
24 | FWD | 6.44 |
|
Ali Hussein
|
32 | FWD | 6.43 |
|
Ahmed Refaat
|
25 | FWD | 6.40 |
|
Amr Shaaban
|
35 | GK | 6.30 |






