Wallern / Marienkirchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
St. Anna
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Gleisdorf
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
SC Weiz
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Union Gurten
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Union V
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Leoben
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wallern / Marienkirchen
Bạn đang tìm nhận định Wallern / Marienkirchen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wallern / Marienkirchen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Wallern / Marienkirchen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Mitte, Wallern / Marienkirchen đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Wallern / Marienkirchen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wallern / Marienkirchen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 11 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






