Wallern / Marienkirchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Kalsdorf
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Wallern M
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Oedt
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
1.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
St. Anna
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Wallern M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Union V
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Leoben
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wallern / Marienkirchen
Bạn đang tìm nhận định Wallern / Marienkirchen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wallern / Marienkirchen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Wallern / Marienkirchen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Mitte, Wallern / Marienkirchen đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Wallern / Marienkirchen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wallern / Marienkirchen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 14 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 24 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |





