Walsall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Walsall Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bromley
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Barrow
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Swindon Town
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Colchester
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Walsall
Bạn đang tìm nhận định Walsall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Walsall, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Walsall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Walsall đã ghi nhận 18 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Walsall đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Walsall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Walsall đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 8 | 10 | 18 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 32 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 23 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 9 | 6 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Weir
|
23 | DEF | 7.15 |
|
S. Hornby
|
30 | GK | 7.08 |
|
P. Farquharson
|
28 | DEF | 7.00 |
|
A. Pattison
|
28 | MID | 6.97 |
|
C. Barrett
|
23 | MID | 6.93 |
|
A. Flint
|
36 | DEF | 6.92 |
|
M. Hancock
|
22 | MID | 6.90 |
|
V. Harper
|
25 | MID | 6.87 |
|
R. Finnigan
|
22 | MID | 6.86 |
|
D. Kanu
|
21 | FWD | 6.83 |
|
C. Clarke
|
28 | MID | 6.76 |
|
A. Adomah
|
38 | FWD | 6.76 |
|
A. Pressley
|
24 | FWD | 6.74 |
|
H. Burke
|
23 | DEF | 6.73 |
|
Favour Okeke
|
21 | DEF | 6.72 |
|
D. Cox
|
19 | DEF | 6.70 |
|
R. Richards
|
22 | MID | 6.70 |
|
K. Roofe
|
32 | MID | 6.70 |
|
Jamie Jellis
|
24 | MID | 6.69 |
|
Rico Browne
|
22 | DEF | 6.67 |
|
J. Hollman
|
24 | MID | 6.67 |
|
C. Lakin
|
26 | MID | 6.62 |
|
B. Comley
|
30 | MID | 6.61 |
|
J. Matt
|
36 | FWD | 6.59 |
|
K. Łopata
|
24 | DEF | 6.59 |
|
M. Roberts
|
24 | GK | 6.58 |
|
L. Warrington
|
23 | MID | 6.53 |
|
A. Loupalo-Bi
|
20 | FWD | 6.46 |
|
J. Stuttle
|
20 | FWD | 6.45 |
|
A. Chang
|
23 | MID | 6.45 |
|
J. Gordon
|
31 | FWD | 6.30 |




