1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Walsall
Walsall

Walsall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Walsall không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
128 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
AFC T
AFC Telford United
1 : 0
Walsall
Walsall
4.45
3.85
1.65

1X

2.05

O2.5

1.58

YES

1.62

O2.5

1.58
5.1/10

14:30

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 5
Aston Villa
Aston Villa
4.2
4.15
1.78

2

1.78

O2.5

1.65

YES

1.61

2

1.78
4.1/10

10:00

Kết thúc
Leamington
Leamington
0 : 0
Walsall
Walsall
8
5.5
1.34

1X

3.05

O2.5

1.55

YES

1.89

GG

1.89
6.2/10

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
3 : 1
Walsall
Walsall
1.65
4.15
5.2

1X

1.18

U3.5

1.44

YES

1.78

U3.5

1.44
3.4/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 2
Harrogate T
Harrogate T
2.25
3.45
3.25

2

3.25

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.72
5.7/10

07:30

Kết thúc
Barrow
Barrow
1 : 3
Walsall
Walsall
2.57
3.15
3

X

3.15

O1.5

1.5

YES

2.05

O1.5

1.5
4.7/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 4
Cheltenham
Cheltenham
1.85
3.5
5

X

3.5

U3.5

1.28

YES

2

U3.5

1.28
4/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 1
Walsall
Walsall
2.27
3.35
3.2

1

2.27

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 1
Walsall
Walsall
2.35
3.15
3.25

1X

1.37

U3.5

1.23

NO

1.84

U3.5

1.23
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Walsall

Bạn đang tìm nhận định Walsall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Walsall, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Walsall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Walsall đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Walsall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Walsall đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Walsall chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới505
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới5.00.02.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Weir
E. Weir
23 DEF 7.15
S. Hornby
S. Hornby
30 GK 7.08
P. Farquharson
P. Farquharson
28 DEF 7.00
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.97
C. Barrett
C. Barrett
23 MID 6.93
A. Flint
A. Flint
36 DEF 6.92
M. Hancock
M. Hancock
22 MID 6.90
V. Harper
V. Harper
25 MID 6.87
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.86
D. Kanu
D. Kanu
21 FWD 6.83
C. Clarke
C. Clarke
28 MID 6.76
A. Adomah
A. Adomah
38 FWD 6.76
A. Pressley
A. Pressley
24 FWD 6.74
H. Burke
H. Burke
23 DEF 6.73
Favour Okeke
Favour Okeke
21 DEF 6.72
D. Cox
D. Cox
19 DEF 6.70
R. Richards
R. Richards
22 MID 6.70
K. Roofe
K. Roofe
32 MID 6.70
Jamie Jellis
Jamie Jellis
24 MID 6.69
Rico Browne
Rico Browne
22 DEF 6.67
J. Hollman
J. Hollman
24 MID 6.67
C. Lakin
C. Lakin
26 MID 6.62
B. Comley
B. Comley
30 MID 6.61
J. Matt
J. Matt
36 FWD 6.59
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.59
M. Roberts
M. Roberts
24 GK 6.58
L. Warrington
L. Warrington
23 MID 6.53
A. Loupalo-Bi
A. Loupalo-Bi
20 FWD 6.46
J. Stuttle
J. Stuttle
20 FWD 6.45
A. Chang
A. Chang
23 MID 6.45
J. Gordon
J. Gordon
31 FWD 6.30