1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Walsall
Walsall

Walsall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m

Phong độ gần đây

DLLWL
209 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Walsall Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 2
Harrogate T
Harrogate T
2.25
3.45
3.25

2

3.25

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.72
5.7/10

07:30

Kết thúc
Barrow
Barrow
1 : 3
Walsall
Walsall
2.57
3.15
3

X

3.15

O1.5

1.5

YES

2.05

O1.5

1.5
4.7/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 4
Cheltenham
Cheltenham
1.85
3.5
5

X

3.5

U3.5

1.28

YES

2

U3.5

1.28
4/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 1
Walsall
Walsall
2.27
3.35
3.2

1

2.27

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 2
Gillingham
Gillingham
1.75
3.55
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

1X

1.19
8.5/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 1
Walsall
Walsall
2.35
3.15
3.25

1X

1.37

U3.5

1.23

NO

1.84

U3.5

1.23
8/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 1
Newport
Newport
1.75
3.6
4.9

1X

1.2

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
7.7/10

14:45

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 0
Cambridge Utd
Cambridge Utd
4.3
3.15
2.1

2

2.1

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Walsall

Bạn đang tìm nhận định Walsall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Walsall được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Walsall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Walsall đã ghi nhận 18 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Walsall đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.67 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Walsall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Walsall đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng81018
Hòa5611
Thua9615
Bàn thắng ghi được233255
Bàn thắng để thủng lưới282351
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 17 G
3-5-2 16 G
4-3-3 8 G
3-4-2-1 3 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
30 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Weir
E. Weir
23 DEF 7.15
S. Hornby
S. Hornby
30 GK 7.08
P. Farquharson
P. Farquharson
28 DEF 7.02
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.95
M. Hancock
M. Hancock
22 MID 6.94
C. Barrett
C. Barrett
23 MID 6.93
A. Flint
A. Flint
36 DEF 6.92
V. Harper
V. Harper
25 MID 6.87
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.86
D. Kanu
D. Kanu
21 FWD 6.85
A. Adomah
A. Adomah
38 FWD 6.77
A. Pressley
A. Pressley
24 FWD 6.76
C. Clarke
C. Clarke
28 MID 6.76
H. Burke
H. Burke
23 DEF 6.73
Favour Okeke
Favour Okeke
21 DEF 6.73
D. Cox
D. Cox
19 DEF 6.70
R. Richards
R. Richards
22 MID 6.70
K. Roofe
K. Roofe
32 MID 6.70
Rico Browne
Rico Browne
22 DEF 6.69
Jamie Jellis
Jamie Jellis
24 MID 6.68
J. Hollman
J. Hollman
24 MID 6.67
B. Comley
B. Comley
30 MID 6.61
C. Lakin
C. Lakin
26 MID 6.61
M. Roberts
M. Roberts
24 GK 6.59
J. Matt
J. Matt
36 FWD 6.59
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.59
L. Warrington
L. Warrington
23 MID 6.53
J. Stuttle
J. Stuttle
20 FWD 6.45
A. Chang
A. Chang
23 MID 6.45
A. Loupalo-Bi
A. Loupalo-Bi
20 FWD 6.44
J. Gordon
J. Gordon
31 FWD 6.30