1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Walsall
Walsall

Walsall Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Walsall để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Walsall có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
210 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Walsall Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
3 : 1
Walsall
Walsall
1.65
4.15
5.2

1X

1.18

U3.5

1.44

YES

1.78

U3.5

1.44
3.4/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 2
Harrogate T
Harrogate T
2.25
3.45
3.25

2

3.25

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.72
5.7/10

07:30

Kết thúc
Barrow
Barrow
1 : 3
Walsall
Walsall
2.57
3.15
3

X

3.15

O1.5

1.5

YES

2.05

O1.5

1.5
4.7/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 4
Cheltenham
Cheltenham
1.85
3.5
5

X

3.5

U3.5

1.28

YES

2

U3.5

1.28
4/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 1
Walsall
Walsall
2.27
3.35
3.2

1

2.27

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 2
Gillingham
Gillingham
1.75
3.55
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

1X

1.19
8.5/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 1
Walsall
Walsall
2.35
3.15
3.25

1X

1.37

U3.5

1.23

NO

1.84

U3.5

1.23
8/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 1
Newport
Newport
1.75
3.6
4.9

1X

1.2

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Walsall

Bạn đang tìm nhận định Walsall? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Walsall, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Walsall với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Walsall đã ghi nhận 18 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Walsall đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.65 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Walsall hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Walsall đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng81018
Hòa5611
Thua10616
Bàn thắng ghi được233255
Bàn thắng để thủng lưới302353
Trung bình ghi bàn1.01.51.2
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn9615
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 17 G
3-5-2 16 G
4-3-3 9 G
3-4-2-1 3 G
76 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
30 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Weir
E. Weir
23 DEF 7.15
S. Hornby
S. Hornby
30 GK 7.08
P. Farquharson
P. Farquharson
28 DEF 7.00
A. Pattison
A. Pattison
28 MID 6.97
C. Barrett
C. Barrett
23 MID 6.93
A. Flint
A. Flint
36 DEF 6.92
M. Hancock
M. Hancock
22 MID 6.90
V. Harper
V. Harper
25 MID 6.87
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.86
D. Kanu
D. Kanu
21 FWD 6.83
C. Clarke
C. Clarke
28 MID 6.76
A. Adomah
A. Adomah
38 FWD 6.76
A. Pressley
A. Pressley
24 FWD 6.74
H. Burke
H. Burke
23 DEF 6.73
Favour Okeke
Favour Okeke
21 DEF 6.72
D. Cox
D. Cox
19 DEF 6.70
R. Richards
R. Richards
22 MID 6.70
K. Roofe
K. Roofe
32 MID 6.70
Jamie Jellis
Jamie Jellis
24 MID 6.69
Rico Browne
Rico Browne
22 DEF 6.67
J. Hollman
J. Hollman
24 MID 6.67
C. Lakin
C. Lakin
26 MID 6.62
B. Comley
B. Comley
30 MID 6.61
J. Matt
J. Matt
36 FWD 6.59
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.59
M. Roberts
M. Roberts
24 GK 6.58
L. Warrington
L. Warrington
23 MID 6.53
A. Loupalo-Bi
A. Loupalo-Bi
20 FWD 6.46
J. Stuttle
J. Stuttle
20 FWD 6.45
A. Chang
A. Chang
23 MID 6.45
J. Gordon
J. Gordon
31 FWD 6.30