Warriors Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Warriors Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Warriors
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Kitchee
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
North D
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
03:00 Kết thúc |
Eastern D
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Warriors
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
03:30 Kết thúc |
Hong Kong FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Warriors
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Warriors
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Eastern AA
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
02:00 Kết thúc |
Kowloon City
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Rangers
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.9/10 |
03:00 Kết thúc |
Sham S
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
02:00 Kết thúc |
Warriors
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warriors
Bạn đang tìm nhận định Warriors? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Warriors được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Warriors với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Warriors đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Warriors đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 26 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 2.6 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





