icon back

Widzew Łódź

Widzew Łódź Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.70m
KEY INSIGHT Widzew Łódź có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Widzew Łódź nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDW
143 Trận đấu đã nhận định
67.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Widzew Lodz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:15

終了
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.38
3.6
3

2

3

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.68
6.8/10

15:45

終了
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.9
3.2
2.52

X2

1.42

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
3.8/10

09:45

終了
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.4
3.8
2.9

1

2.4

O1.5

1.25

NO

2.28

1X

1.45
4.3/10

15:30

終了
Widzew Lodz
Widzew Lodz
0 : 0
Cracovia
Cracovia
2.1
3.35
4.1

1

2.1

U3.5

1.23

NO

1.83

1X

1.29
8.5/10

15:15

終了
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 2
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.25
3.25
2.4

X2

1.37

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
7.9/10

12:30

終了
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.1
3.4
2.35

1X

1.67

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
5/10

12:30

終了
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 3
Jagiellonia
Jagiellonia
2.3
3.6
3.35

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.23

U3.5

1.4
7.3/10

10:30

終了
Widzew Lodz
Widzew Lodz
1 : 1
Zaglebie
Zaglebie
1.9
3.9
3.25

1

1.9

U3.5

1.38

NO

2.05

1X

1.28
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Widzew Łódź. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Widzew Łódź với tỷ lệ trúng 67.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng437
Hòa303
Thua4913
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-3-3 7 G
4-1-4-1 5 G
4-4-1-1 1 G
63 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Shehu
J. Shehu
27 MID 7.12
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 7.06
Fran Álvarez
Fran Álvarez
27 FWD 7.04
L. Selahi
L. Selahi
26 MID 6.91
Visus
Visus
24 DEF 6.89
S. Bergier
S. Bergier
26 FWD 6.88
P. Therkildsen
P. Therkildsen
27 DEF 6.86
R. Gikiewicz
R. Gikiewicz
38 GK 6.80
C. Cheng
C. Cheng
24 DEF 6.80
Carlos Isaac
Carlos Isaac
27 DEF 6.78
P. Wiśniewski
P. Wiśniewski
27 DEF 6.78
S. Akere
S. Akere
21 MID 6.77
M. Żyro
M. Żyro
27 DEF 6.75
S. Czyż
S. Czyż
24 MID 6.72
O. Bukari
O. Bukari
27 MID 6.72
Ángel Baena
Ángel Baena
25 MID 6.69
M. Fornalczyk
M. Fornalczyk
22 MID 6.68
M. Kikolski
M. Kikolski
21 GK 6.66
B. Drągowski
B. Drągowski
28 GK 6.66
S. Andreou
S. Andreou
23 DEF 6.63
V. Ilić
V. Ilić
22 GK 6.63
E. Kornvig
E. Kornvig
25 MID 6.62
S. Kozlovský
S. Kozlovský
26 DEF 6.61
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.60
B. Pawłowski
B. Pawłowski
33 MID 6.56
K. Cybulski
K. Cybulski
20 MID 6.55
M. Krajewski
M. Krajewski
21 DEF 6.52
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.51
A. Zeqiri
A. Zeqiri
26 FWD 6.51
P. Meïssa Ba
P. Meïssa Ba
28 FWD 6.50
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.44
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 6.43
A. Klukowski
A. Klukowski
18 FWD 6.38