Widzew Łódź Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Widzew Łódź Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Sắp diễn ra |
Widzew Lodz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:45 Kết thúc |
Radomiak
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.2/10 |
08:45 Kết thúc |
Widzew Lodz
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Widzew Lodz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
06:15 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
14:15 Kết thúc |
Widzew Lodz
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
14:45 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
08:45 Kết thúc |
Pogon
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Widzew Łódź
Bạn đang tìm nhận định Widzew Łódź? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Widzew Łódź được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Widzew Łódź với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Widzew Łódź đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Widzew Łódź đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Widzew Łódź hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Widzew Łódź đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 21 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Shehu
|
27 | MID | 7.15 |
|
Fran Álvarez
|
27 | FWD | 7.05 |
|
L. Lerager
|
32 | MID | 6.94 |
|
P. Wiśniewski
|
27 | DEF | 6.92 |
|
S. Bergier
|
26 | FWD | 6.89 |
|
L. Selahi
|
26 | MID | 6.88 |
|
B. Drągowski
|
28 | GK | 6.88 |
|
P. Therkildsen
|
27 | DEF | 6.86 |
|
Visus
|
24 | DEF | 6.86 |
|
R. Gikiewicz
|
38 | GK | 6.80 |
|
C. Cheng
|
24 | DEF | 6.79 |
|
S. Akere
|
21 | MID | 6.77 |
|
M. Żyro
|
27 | DEF | 6.76 |
|
Carlos Isaac
|
27 | DEF | 6.76 |
|
S. Czyż
|
24 | MID | 6.72 |
|
M. Fornalczyk
|
22 | MID | 6.71 |
|
E. Kornvig
|
25 | MID | 6.69 |
|
V. Ilić
|
22 | GK | 6.68 |
|
M. Kikolski
|
21 | GK | 6.66 |
|
S. Kozlovský
|
26 | DEF | 6.65 |
|
Ángel Baena
|
25 | MID | 6.65 |
|
O. Bukari
|
27 | MID | 6.65 |
|
S. Andreou
|
23 | DEF | 6.63 |
|
S. Kapuadi
|
27 | DEF | 6.62 |
|
M. Krajewski
|
21 | DEF | 6.60 |
|
B. Pawłowski
|
33 | MID | 6.56 |
|
K. Cybulski
|
20 | MID | 6.55 |
|
M. Hanousek
|
34 | MID | 6.51 |
|
P. Meïssa Ba
|
28 | FWD | 6.50 |
|
A. Zeqiri
|
26 | FWD | 6.45 |
|
T. Teklić
|
26 | MID | 6.44 |
|
D. Gallapeni
|
21 | DEF | 6.43 |
|
A. Klukowski
|
18 | FWD | 6.38 |




