Widzew Łódź Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Widzew Łódź Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Widzew Lodz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Widzew Lodz
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Legia W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
08:45 Kết thúc |
Widzew Lodz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
08:45 Kết thúc |
Radomiak
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.2/10 |
08:45 Kết thúc |
Widzew Lodz
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
08:45 Kết thúc |
Rakow C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Widzew Łódź
Bạn đang tìm nhận định Widzew Łódź? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Widzew Łódź, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Widzew Łódź với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Widzew Łódź đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Widzew Łódź đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Widzew Łódź hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Widzew Łódź đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 17 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Shehu
|
27 | MID | 7.13 |
|
L. Lerager
|
32 | MID | 7.08 |
|
Fran Álvarez
|
27 | FWD | 7.04 |
|
P. Wiśniewski
|
27 | DEF | 7.03 |
|
S. Bergier
|
26 | FWD | 6.93 |
|
Carlos Isaac
|
27 | DEF | 6.93 |
|
S. Kapuadi
|
27 | DEF | 6.88 |
|
P. Therkildsen
|
27 | DEF | 6.86 |
|
Visus
|
24 | DEF | 6.86 |
|
L. Selahi
|
26 | MID | 6.86 |
|
B. Drągowski
|
28 | GK | 6.86 |
|
R. Gikiewicz
|
38 | GK | 6.80 |
|
M. Żyro
|
27 | DEF | 6.80 |
|
C. Cheng
|
24 | DEF | 6.79 |
|
S. Akere
|
21 | MID | 6.77 |
|
E. Kornvig
|
25 | MID | 6.73 |
|
M. Fornalczyk
|
22 | MID | 6.72 |
|
S. Czyż
|
24 | MID | 6.72 |
|
S. Kozlovský
|
26 | DEF | 6.71 |
|
V. Ilić
|
22 | GK | 6.68 |
|
Ángel Baena
|
25 | MID | 6.66 |
|
M. Kikolski
|
21 | GK | 6.66 |
|
S. Andreou
|
23 | DEF | 6.64 |
|
M. Krajewski
|
21 | DEF | 6.60 |
|
O. Bukari
|
27 | MID | 6.59 |
|
K. Cybulski
|
20 | MID | 6.55 |
|
B. Pawłowski
|
33 | MID | 6.54 |
|
M. Hanousek
|
34 | MID | 6.51 |
|
P. Meïssa Ba
|
28 | FWD | 6.50 |
|
A. Zeqiri
|
26 | FWD | 6.46 |
|
T. Teklić
|
26 | MID | 6.44 |
|
D. Gallapeni
|
21 | DEF | 6.43 |
|
A. Klukowski
|
18 | FWD | 6.38 |




