Wiedenbrück Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Wiedenbruck
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Sắp diễn ra |
Fortuna Koln
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Wiedenbruck
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiedenbruck
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Wiedenbruck
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Oberhausen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiedenbruck
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Bochum II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Wiedenbru.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Kaan-Mari
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Homberg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wiedenbrück
Bạn đang tìm nhận định Wiedenbrück? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wiedenbrück được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Wiedenbrück với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Wiedenbrück đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Wiedenbrück hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wiedenbrück đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 12 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 9 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 38 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.5 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |






