1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Wolves
Wolves

Wolves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €353.60m
KEY INSIGHT Wolves không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Wolves để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Wolves có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
102 Trận đấu đã nhận định
71.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Maidenhead
Maidenhead
0 : 1
Wolves
Wolves
11
8
1.21

1

11

O2.5

1.22

YES

1.59

GG

1.59
5/10

11:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
1 : 1
Wolves
Wolves
2.5
3.5
2.95

1X

1.46

O1.5

1.26

YES

1.61

O1.5

1.26
2.8/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
1 : 1
Fulham
Fulham
4.25
3.85
1.9

2

1.9

U3.5

1.38

NO

2.12

X2

1.26
8.5/10

10:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
3 : 0
Wolves
Wolves
1.3
6.5
11.5

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.84

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
1 : 1
Sunderland
Sunderland red card
3.8
3.6
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.96

X2

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Wolves
Wolves
0 : 1
Tottenham
Tottenham
4.8
4.45
1.72

2

1.72

O1.5

1.23

YES

1.72

2

1.72
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
3 : 0
Wolves
Wolves
1.6
4.25
6.4

1

1.6

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.6
8.3/10

15:00

Kết thúc
West Ham
West Ham
4 : 0
Wolves
Wolves
1.85
3.85
4.7

1

1.85

U3.5

1.41

NO

2.1

U3.5

1.41
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolves

Bạn đang tìm nhận định Wolves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wolves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Wolves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Wolves đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Wolves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €353.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wolves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Wolves chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn0.01.00.7
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Edozie
T. Edozie
19 FWD 7.20
D. Bentley
D. Bentley
32 GK 7.13
S. Johnstone
S. Johnstone
32 GK 6.93
E. Agbadou
E. Agbadou
28 DEF 6.85
M. Mane
M. Mane
18 FWD 6.85
José Sá
José Sá
32 GK 6.83
André
André
24 MID 6.81
João Gomes
João Gomes
24 MID 6.78
J. Bellegarde
J. Bellegarde
27 FWD 6.78
S. Bueno
S. Bueno
27 DEF 6.78
A. Gomes
A. Gomes
25 MID 6.73
L. Krejčí
L. Krejčí
26 DEF 6.72
Hugo Bueno
Hugo Bueno
23 DEF 6.66
Y. Mosquera
Y. Mosquera
24 DEF 6.66
Rodrigo Gomes
Rodrigo Gomes
22 DEF 6.64
J. Arias
J. Arias
28 MID 6.63
M. Munetsi
M. Munetsi
29 FWD 6.60
Hwang Hee-Chan
Hwang Hee-Chan
29 FWD 6.60
T. Arokodare
T. Arokodare
25 FWD 6.58
K. Hoever
K. Hoever
23 MID 6.56
D. Møller Wolfe
D. Møller Wolfe
23 MID 6.56
M. Doherty
M. Doherty
33 DEF 6.55
Toti Gomes
Toti Gomes
26 DEF 6.54
J. Tchatchoua
J. Tchatchoua
24 DEF 6.54
A. Armstrong
A. Armstrong
28 MID 6.53
Pedro Lima
Pedro Lima
19 DEF 6.52
Fer López
Fer López
21 FWD 6.49
T. Chirewa
T. Chirewa
22 FWD 6.45
J. Strand Larsen
J. Strand Larsen
25 FWD 6.37
S. Kalajdzic
S. Kalajdzic
28 FWD 6.20