Wolves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wolves Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Burnley
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Wolves
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Brighton
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Wolves
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Wolves
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Leeds
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
15:00 Kết thúc |
West Ham
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Brentford
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolves
Bạn đang tìm nhận định Wolves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wolves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Wolves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Wolves đã ghi nhận 3 trận thắng, 10 trận hòa và 24 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wolves đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Wolves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €353.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wolves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 7 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 33 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 12 | 19 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Edozie
|
19 | FWD | 7.20 |
|
D. Bentley
|
32 | GK | 7.13 |
|
S. Johnstone
|
32 | GK | 6.93 |
|
E. Agbadou
|
28 | DEF | 6.85 |
|
M. Mane
|
18 | FWD | 6.85 |
|
José Sá
|
32 | GK | 6.83 |
|
André
|
24 | MID | 6.81 |
|
João Gomes
|
24 | MID | 6.78 |
|
J. Bellegarde
|
27 | FWD | 6.78 |
|
S. Bueno
|
27 | DEF | 6.78 |
|
A. Gomes
|
25 | MID | 6.73 |
|
L. Krejčí
|
26 | DEF | 6.72 |
|
Hugo Bueno
|
23 | DEF | 6.66 |
|
Y. Mosquera
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Rodrigo Gomes
|
22 | DEF | 6.64 |
|
J. Arias
|
28 | MID | 6.63 |
|
M. Munetsi
|
29 | FWD | 6.60 |
|
Hwang Hee-Chan
|
29 | FWD | 6.60 |
|
T. Arokodare
|
25 | FWD | 6.58 |
|
K. Hoever
|
23 | MID | 6.56 |
|
D. Møller Wolfe
|
23 | MID | 6.56 |
|
M. Doherty
|
33 | DEF | 6.55 |
|
Toti Gomes
|
26 | DEF | 6.54 |
|
J. Tchatchoua
|
24 | DEF | 6.54 |
|
A. Armstrong
|
28 | MID | 6.53 |
|
Pedro Lima
|
19 | DEF | 6.52 |
|
Fer López
|
21 | FWD | 6.49 |
|
T. Chirewa
|
22 | FWD | 6.45 |
|
J. Strand Larsen
|
25 | FWD | 6.37 |
|
S. Kalajdzic
|
28 | FWD | 6.20 |




