Wolves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wolves Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Wolves
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Leeds
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
15:00 Kết thúc |
West Ham
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Brentford
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Wolves
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.8/10 |
15:15 Kết thúc |
Wolves
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Wolves
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Crystal P.
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolves
Bạn đang tìm nhận định Wolves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wolves được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Wolves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Wolves đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 21 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wolves đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 2.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Wolves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €353.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wolves đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 7 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 27 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 6 | 10 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Edozie
|
19 | FWD | 7.20 |
|
S. Johnstone
|
32 | GK | 6.93 |
|
D. Bentley
|
32 | GK | 6.90 |
|
E. Agbadou
|
28 | DEF | 6.85 |
|
André
|
24 | MID | 6.84 |
|
José Sá
|
32 | GK | 6.83 |
|
M. Mane
|
18 | FWD | 6.81 |
|
J. Bellegarde
|
27 | FWD | 6.78 |
|
S. Bueno
|
27 | DEF | 6.77 |
|
João Gomes
|
24 | MID | 6.76 |
|
A. Gomes
|
25 | MID | 6.76 |
|
Rodrigo Gomes
|
22 | DEF | 6.73 |
|
L. Krejčí
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Y. Mosquera
|
24 | DEF | 6.68 |
|
Hugo Bueno
|
23 | DEF | 6.65 |
|
Hwang Hee-Chan
|
29 | FWD | 6.64 |
|
J. Arias
|
28 | MID | 6.63 |
|
M. Munetsi
|
29 | FWD | 6.60 |
|
D. Møller Wolfe
|
23 | MID | 6.58 |
|
T. Arokodare
|
25 | FWD | 6.58 |
|
K. Hoever
|
23 | MID | 6.56 |
|
J. Tchatchoua
|
24 | DEF | 6.54 |
|
M. Doherty
|
33 | DEF | 6.51 |
|
Fer López
|
21 | FWD | 6.49 |
|
A. Armstrong
|
28 | MID | 6.49 |
|
Toti Gomes
|
26 | DEF | 6.46 |
|
T. Chirewa
|
22 | FWD | 6.45 |
|
J. Strand Larsen
|
25 | FWD | 6.37 |
|
S. Kalajdzic
|
28 | FWD | 6.20 |
|
Pedro Lima
|
19 | DEF | 6.10 |



