Nhận định Burnley vs Wolves - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
1X1.46
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.58
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWolves
xGBurnley: 1.23Wolves: 1.13
Kiểm soát bóngBurnley: 52%Wolves: 48%
Tổng số cú sútBurnley: 12Wolves: 13
Sút trúng đíchBurnley: 3Wolves: 3
Sút trượtBurnley: 4Wolves: 6
Phạt gócBurnley: 4Wolves: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Wolves
Bàn thắng kỳ vọngBurnley: 0.84Wolves: 0.85
Tổng bàn thắngBurnley: 3Wolves: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBurnley: 0.8Wolves: 0.9
Bàn thuaBurnley: 2.2Wolves: 1.9
Kiểm soát bóngBurnley: 43%Wolves: 42%
Tổng số cú sútBurnley: 9.3Wolves: 9.8
Sút trúng đíchBurnley: 3Wolves: 3
Sút trượtBurnley: 3.2Wolves: 4.8
Phạm lỗiBurnley: 11.4Wolves: 11.9
Phạt gócBurnley: 3.8Wolves: 3
Việt vịBurnley: 1.3Wolves: 1.2
Thẻ vàngBurnley: 1.89Wolves: 2
Tổng số đường chuyềnBurnley: 383Wolves: 336
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wolves
ThắngBurnley: 0Wolves: 2
Trên 1.5 bànBurnley: 7Wolves: 9
Trên 2.5 bànBurnley: 5Wolves: 6
Trên 3.5 bànBurnley: 5Wolves: 3
Cả hai đội ghi bànBurnley: 5Wolves: 5
Thắng bất ngờBurnley: 0Wolves: 1
Thua bất ngờBurnley: 0Wolves: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Wolves2
Burnley3
28 thg 8, 24
Wolves2
Burnley0
02 thg 4, 24
Burnley1
Wolves1
05 thg 12, 23
Wolves1
Burnley0
09 thg 7, 22
Wolves3
Burnley0
24 thg 4, 22
Burnley1
Wolves0
01 thg 12, 21
Wolves0
Burnley0
25 thg 4, 21
Wolves0
Burnley4
21 thg 12, 20
Burnley2
Wolves1
15 thg 7, 20
Burnley1
Wolves1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship