Wrexham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wrexham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Wrexham
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Coventry
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Oxford U
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Wrexham
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Birmingham
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Wrexham
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
West Brom
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sheffield Utd
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wrexham
Bạn đang tìm nhận định Wrexham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wrexham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Wrexham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Wrexham đã ghi nhận 19 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wrexham đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wrexham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wrexham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 28 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 28 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Ward
|
32 | GK | 7.24 |
|
G. Dobson
|
28 | MID | 7.00 |
|
L. O'Brien
|
27 | MID | 7.00 |
|
G. Thomason
|
24 | MID | 6.99 |
|
J. Windass
|
31 | FWD | 6.94 |
|
B. Sheaf
|
27 | MID | 6.93 |
|
O. Rathbone
|
29 | MID | 6.93 |
|
C. Coady
|
32 | DEF | 6.92 |
|
M. James
|
34 | MID | 6.92 |
|
A. Okonkwo
|
24 | GK | 6.92 |
|
I. Kaboré
|
24 | DEF | 6.92 |
|
M. Cleworth
|
23 | DEF | 6.89 |
|
K. Moore
|
33 | FWD | 6.88 |
|
N. Broadhead
|
27 | FWD | 6.86 |
|
D. Scarr
|
31 | DEF | 6.80 |
|
J. McClean
|
36 | MID | 6.79 |
|
D. Hyam
|
30 | DEF | 6.78 |
|
C. Doyle
|
22 | DEF | 6.72 |
|
R. Longman
|
25 | MID | 6.71 |
|
Harry Ashfield
|
19 | MID | 6.70 |
|
L. Brunt
|
25 | DEF | 6.66 |
|
R. Barnett
|
26 | MID | 6.65 |
|
Z. Vyner
|
28 | DEF | 6.64 |
|
B. Cadamarteri
|
20 | FWD | 6.63 |
|
L. Cacace
|
25 | MID | 6.62 |
|
S. Smith
|
27 | FWD | 6.56 |
|
R. Hardie
|
28 | FWD | 6.52 |
|
D. Keillor-Dunn
|
28 | MID | 6.42 |
|
J. Rodríguez
|
36 | FWD | 6.37 |


