1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Wrexham
Wrexham

Wrexham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.78m

Phong độ gần đây

WLDWW
123 Trận đấu đã nhận định
73.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wrexham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
3 : 2
Leeds
Leeds
3.85
3.8
1.73

2

1.76

O2.5

1.53

YES

1.54

O2.5

1.53
3.5/10

11:00

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
0 : 1
Wrexham
Wrexham
1.57
4.35
4.85

1

1.57

O2.5

1.44

YES

1.54

1

1.57
8/10

07:30

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.15
3.85
2.25

2

2.25

O1.5

1.23

NO

2.3

X2

1.42
6.9/10

07:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 1
Wrexham
Wrexham
2
4.1
3.9

1

2

U3.5

1.52

YES

1.6

U3.5

1.52
2.8/10

14:45

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
0 : 1
Wrexham
Wrexham
2.55
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.1/10

10:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.83
3.8
4.7

1X

1.25

O1.5

1.26

NO

2.11

O1.5

1.26
5.5/10

07:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 0
Wrexham
Wrexham
2.12
3.55
3.55

1X

1.34

O1.5

1.3

YES

1.71

O1.5

1.3
4.4/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
1 : 5
Southampton
Southampton
2.65
3.4
2.75

2

2.75

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wrexham

Bạn đang tìm nhận định Wrexham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wrexham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Wrexham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Wrexham đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wrexham đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.14 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wrexham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wrexham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Wrexham chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ward
D. Ward
32 GK 7.24
G. Dobson
G. Dobson
28 MID 7.00
L. O'Brien
L. O'Brien
27 MID 7.00
G. Thomason
G. Thomason
24 MID 6.99
J. Windass
J. Windass
31 FWD 6.94
B. Sheaf
B. Sheaf
27 MID 6.93
O. Rathbone
O. Rathbone
29 MID 6.93
C. Coady
C. Coady
32 DEF 6.92
M. James
M. James
34 MID 6.92
A. Okonkwo
A. Okonkwo
24 GK 6.92
I. Kaboré
I. Kaboré
24 DEF 6.92
M. Cleworth
M. Cleworth
23 DEF 6.89
K. Moore
K. Moore
33 FWD 6.88
N. Broadhead
N. Broadhead
27 FWD 6.86
D. Scarr
D. Scarr
31 DEF 6.80
J. McClean
J. McClean
36 MID 6.79
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.78
C. Doyle
C. Doyle
22 DEF 6.72
R. Longman
R. Longman
25 MID 6.71
Harry Ashfield
Harry Ashfield
19 MID 6.70
L. Brunt
L. Brunt
25 DEF 6.66
R. Barnett
R. Barnett
26 MID 6.65
Z. Vyner
Z. Vyner
28 DEF 6.64
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.63
L. Cacace
L. Cacace
25 MID 6.62
S. Smith
S. Smith
27 FWD 6.56
R. Hardie
R. Hardie
28 FWD 6.52
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.42
J. Rodríguez
J. Rodríguez
36 FWD 6.37