1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Wrexham
Wrexham

Wrexham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.78m

Phong độ gần đây

DLLWW
207 Trận đấu đã nhận định
71.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wrexham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 8'
Coventry
Coventry
0 : 0
Wrexham
Wrexham
2
4.1
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
0 : 1
Wrexham
Wrexham
2.55
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.1/10

10:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.83
3.8
4.7

1X

1.25

O1.5

1.26

NO

2.11

O1.5

1.26
5.5/10

07:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 0
Wrexham
Wrexham
2.12
3.55
3.55

1X

1.34

O1.5

1.3

YES

1.71

O1.5

1.3
4.4/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
1 : 5
Southampton
Southampton
2.65
3.4
2.75

2

2.75

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
4.5/10

10:00

Kết thúc
West Brom
West Brom
2 : 2
Wrexham
Wrexham
2.22
3.45
3.6

1

2.22

O1.5

1.36

YES

1.87

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Wrexham
Wrexham
2
3.65
3.85

2

3.85

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
4.5/10

14:45

Kết thúc
Watford
Watford
3 : 1
Wrexham
Wrexham
2.35
3.4
3.3

2

3.3

U3.5

1.3

NO

2.08

AS

1.4
5.3/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 0
Swansea
Swansea
2.3
3.4
3.2

X

3.4

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wrexham

Bạn đang tìm nhận định Wrexham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wrexham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Wrexham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Wrexham đã ghi nhận 18 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wrexham đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wrexham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wrexham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng10818
Hòa6713
Thua6612
Bàn thắng ghi được392665
Bàn thắng để thủng lưới352560
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 22 G
3-5-2 8 G
3-5-1-1 4 G
3-1-4-2 3 G
67 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
37 Trận
Tài 1.5 44%
19 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ward
D. Ward
32 GK 7.33
G. Dobson
G. Dobson
28 MID 7.00
L. O'Brien
L. O'Brien
27 MID 6.99
G. Thomason
G. Thomason
24 MID 6.99
J. Windass
J. Windass
31 FWD 6.95
M. James
M. James
34 MID 6.94
B. Sheaf
B. Sheaf
27 MID 6.93
I. Kaboré
I. Kaboré
24 DEF 6.93
O. Rathbone
O. Rathbone
29 MID 6.93
C. Coady
C. Coady
32 DEF 6.92
A. Okonkwo
A. Okonkwo
24 GK 6.92
K. Moore
K. Moore
33 FWD 6.90
M. Cleworth
M. Cleworth
23 DEF 6.89
N. Broadhead
N. Broadhead
27 FWD 6.88
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.83
D. Scarr
D. Scarr
31 DEF 6.82
J. McClean
J. McClean
36 MID 6.79
C. Doyle
C. Doyle
22 DEF 6.74
R. Longman
R. Longman
25 MID 6.71
Harry Ashfield
Harry Ashfield
19 MID 6.70
L. Brunt
L. Brunt
25 DEF 6.66
R. Barnett
R. Barnett
26 MID 6.65
Z. Vyner
Z. Vyner
28 DEF 6.64
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.63
L. Cacace
L. Cacace
25 MID 6.62
S. Smith
S. Smith
27 FWD 6.55
R. Hardie
R. Hardie
28 FWD 6.52
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.42
J. Rodríguez
J. Rodríguez
36 FWD 6.37