icon back

Wrexham

Wrexham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.78m

Phong độ gần đây

WWWLL
198 Trận đấu đã nhận định
70.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wrexham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

종료
Wrexham
Wrexham
1 : 2
Hull
Hull
2.05
3.75
3.85

1

2.05

U3.5

1.39

NO

2.09

1X

1.3
8.5/10

13:45

종료
red card Wrexham
Wrexham
2 : 4
Chelsea
Chelsea
6.25
4.7
1.57

2

1.57

O2.5

1.7

YES

1.82

2

1.57
8/10

11:00

종료
Charlton
Charlton
0 : 1
Wrexham
Wrexham
3.3
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.38

NO

1.96

X2

1.38
8.8/10

15:45

종료
Wrexham
Wrexham
2 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.15
3.4
3.6

1

2.15

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.33
5.5/10

11:00

종료
Wrexham
Wrexham
5 : 3
Ipswich
Ipswich
3.7
3.45
2.17

X2

1.34

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
3.8/10

15:45

종료
Bristol City
Bristol City
2 : 2
Wrexham
Wrexham
2.22
3.45
3.4

1

2.22

O1.5

1.34

YES

1.79

O1.5

1.34
5.2/10

15:45

종료
Wrexham
Wrexham
1 : 0
Ipswich
Ipswich
3
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.3

YES

1.73

X2

1.44
3.9/10

11:01

종료
Wrexham
Wrexham
0 : 2
Millwall
Millwall
2.72
3.25
2.8

1

2.72

O1.5

1.37

YES

1.82

O1.5

1.37
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wrexham. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 198 trận đấu có sự tham gia của Wrexham với tỷ lệ trúng 70.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8715
Hòa6612
Thua448
Bàn thắng ghi được332154
Bàn thắng để thủng lưới281745
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.61.01.3
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-5-2 7 G
3-5-1-1 4 G
3-1-4-2 3 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ward
D. Ward
32 GK 7.40
O. Rathbone
O. Rathbone
29 MID 7.09
L. O'Brien
L. O'Brien
27 MID 7.06
G. Dobson
G. Dobson
28 MID 7.00
G. Thomason
G. Thomason
24 MID 6.99
M. James
M. James
34 MID 6.97
K. Moore
K. Moore
33 FWD 6.95
B. Sheaf
B. Sheaf
27 MID 6.93
M. Cleworth
M. Cleworth
23 DEF 6.93
J. Windass
J. Windass
31 FWD 6.93
C. Coady
C. Coady
32 DEF 6.92
A. Okonkwo
A. Okonkwo
24 GK 6.90
N. Broadhead
N. Broadhead
27 FWD 6.85
I. Kaboré
I. Kaboré
24 DEF 6.84
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.82
J. McClean
J. McClean
36 MID 6.79
R. Longman
R. Longman
25 MID 6.76
D. Scarr
D. Scarr
31 DEF 6.76
C. Doyle
C. Doyle
22 DEF 6.75
Harry Ashfield
Harry Ashfield
19 MID 6.70
L. Brunt
L. Brunt
25 DEF 6.66
R. Barnett
R. Barnett
26 MID 6.65
Z. Vyner
Z. Vyner
28 DEF 6.65
L. Cacace
L. Cacace
25 MID 6.62
S. Smith
S. Smith
27 FWD 6.61
R. Hardie
R. Hardie
28 FWD 6.52
J. Rodríguez
J. Rodríguez
36 FWD 6.30
D. Keillor-Dunn
D. Keillor-Dunn
28 MID 6.30