Nhận định Coventry vs Wrexham - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
12.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.47
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWrexham
xGCoventry: 1.48Wrexham: 0.98
Kiểm soát bóngCoventry: 46%Wrexham: 54%
Tổng số cú sútCoventry: 10Wrexham: 9
Sút trúng đíchCoventry: 3Wrexham: 2
Sút trượtCoventry: 4Wrexham: 3
Phạt gócCoventry: 3Wrexham: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Wrexham
Bàn thắng kỳ vọngCoventry: 2.15Wrexham: 1.13
Tổng bàn thắngCoventry: 2.7Wrexham: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCoventry: 2Wrexham: 1.4
Bàn thuaCoventry: 0.7Wrexham: 1.9
Kiểm soát bóngCoventry: 59%Wrexham: 50%
Tổng số cú sútCoventry: 15.4Wrexham: 10.6
Sút trúng đíchCoventry: 5.5Wrexham: 2.7
Sút trượtCoventry: 6.2Wrexham: 4.7
Phạm lỗiCoventry: 9.5Wrexham: 10.4
Phạt gócCoventry: 5.4Wrexham: 5.1
Việt vịCoventry: 2.1Wrexham: 2.6
Thẻ vàngCoventry: 1.11Wrexham: 1.5
Tổng số đường chuyềnCoventry: 495Wrexham: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
ThắngCoventry: 6Wrexham: 4
Trên 1.5 bànCoventry: 8Wrexham: 9
Trên 2.5 bànCoventry: 6Wrexham: 6
Trên 3.5 bànCoventry: 2Wrexham: 4
Cả hai đội ghi bànCoventry: 5Wrexham: 6
Thắng bất ngờCoventry: 0Wrexham: 0
Thua bất ngờCoventry: 0Wrexham: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 25
Wrexham3
Coventry2
07 thg 1, 23
Coventry3
Wrexham4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 97-45 | 95 |
| 2 |
|
46 | 80-47 | 84 |
| 3 |
|
46 | 64-49 | 83 |
| 4 |
|
46 | 82-56 | 80 |
| 5 |
|
46 | 72-47 | 80 |
| 6 |
|
46 | 70-66 | 73 |
| 7 |
|
46 | 69-65 | 71 |
| 8 |
|
46 | 67-59 | 69 |
| 9 |
|
46 | 63-56 | 65 |
| 10 |
|
46 | 57-56 | 64 |
| 11 |
|
46 | 57-59 | 64 |
| 12 |
|
46 | 59-59 | 62 |
| 13 |
|
46 | 66-66 | 60 |
| 14 |
|
46 | 55-62 | 60 |
| 15 |
|
46 | 61-73 | 58 |
| 16 |
|
46 | 53-65 | 57 |
| 17 |
|
46 | 51-56 | 55 |
| 18 |
|
46 | 49-64 | 55 |
| 19 |
|
46 | 44-58 | 53 |
| 20 |
|
46 | 42-56 | 52 |
| 21 |
|
46 | 48-58 | 51 |
| 22 |
|
46 | 45-59 | 47 |
| 23 |
|
46 | 58-68 | 46 |
| 24 |
|
46 | 29-89 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation