Çorum FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Çorum FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Esenler E
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Bodrum FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sakaryaspor
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Corum FK
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Igdir FK
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Bayburt I.
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeni C.
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeni C.
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Çorum FK
Bạn đang tìm nhận định Çorum FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Çorum FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Çorum FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Çorum FK đã ghi nhận 23 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Çorum FK đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Çorum FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Çorum FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 14 | 9 | 23 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 29 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 26 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Şengül
|
27 | DEF | 7.13 |
|
S. Osmanoğlu
|
36 | DEF | 7.13 |
|
Fredy
|
35 | MID | 7.12 |
|
Pedrinho
|
33 | MID | 7.08 |
|
J. Attamah
|
31 | DEF | 7.04 |
|
S. Gürler
|
34 | MID | 6.97 |
|
B. Çoban
|
31 | FWD | 6.94 |
|
B. Samudio
|
30 | MID | 6.93 |
|
Y. Erdoğan
|
33 | MID | 6.92 |
|
F. Yazgan
|
33 | MID | 6.91 |
|
O. Gürbulak
|
33 | MID | 6.89 |
|
I. Šehić
|
37 | GK | 6.88 |
|
Ü. Ergün
|
33 | DEF | 6.85 |
|
E. Kaş
|
34 | DEF | 6.85 |
|
C. Osmanpaşa
|
38 | DEF | 6.82 |
|
Semih Akyıldız
|
24 | FWD | 6.77 |
|
H. Akınay
|
31 | GK | 6.77 |
|
C. Sertel
|
26 | DEF | 6.75 |
|
D. Aleksić
|
34 | MID | 6.72 |
|
Z. Ibrahim
|
21 | FWD | 6.70 |
|
A. Akkaynak
|
27 | MID | 6.66 |
|
E. Karadağ
|
26 | FWD | 6.66 |
|
A. Kıvanç
|
27 | GK | 6.64 |
|
O. Çağlayan
|
29 | FWD | 6.63 |
|
A. Ildız
|
29 | MID | 6.63 |
|
M. Thiam
|
33 | FWD | 6.62 |
|
K. Kalafat
|
24 | DEF | 6.57 |
|
E. Eze
|
29 | FWD | 6.56 |
|
E. Sarıkaya
|
20 | DEF | 6.55 |
|
O. Sol
|
32 | MID | 6.50 |
|
K. Fakılı
|
23 | MID | 6.47 |
|
A. Cangöz
|
33 | MID | 6.47 |
|
Geraldo
|
34 | FWD | 6.37 |
|
Taha Rençber
|
17 | DEF | - |








