Nhận định Bodrum FK vs Corum FK - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Corum FK thắng hoặc hòa
1.36
8.5/10
Kèo 1X2
22.22
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.57
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICorum FK
xGBodrum FK: 0.75Corum FK: 1.33
Kiểm soát bóngBodrum FK: 37%Corum FK: 63%
Tổng số cú sútBodrum FK: 7Corum FK: 11
Sút trúng đíchBodrum FK: 2Corum FK: 4
Sút trượtBodrum FK: 2Corum FK: 3
Phạt gócBodrum FK: 2Corum FK: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Corum FK
Bàn thắng kỳ vọngBodrum FK: 1.01Corum FK: 1.6
Tổng bàn thắngBodrum FK: 1.8Corum FK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBodrum FK: 1.2Corum FK: 1.7
Bàn thuaBodrum FK: 0.6Corum FK: 0.7
Kiểm soát bóngBodrum FK: 44%Corum FK: 58%
Tổng số cú sútBodrum FK: 10.7Corum FK: 13.4
Sút trúng đíchBodrum FK: 3.9Corum FK: 5.8
Sút trượtBodrum FK: 4.3Corum FK: 4.7
Phạm lỗiBodrum FK: 11.1Corum FK: 12.4
Phạt gócBodrum FK: 3.7Corum FK: 6.1
Việt vịBodrum FK: 2Corum FK: 3.4
Thẻ vàngBodrum FK: 1.6Corum FK: 2.2
Tổng số đường chuyềnBodrum FK: 340Corum FK: 470
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corum FK
ThắngBodrum FK: 5Corum FK: 6
Trên 1.5 bànBodrum FK: 6Corum FK: 8
Trên 2.5 bànBodrum FK: 1Corum FK: 4
Trên 3.5 bànBodrum FK: 1Corum FK: 2
Cả hai đội ghi bànBodrum FK: 4Corum FK: 6
Thắng bất ngờBodrum FK: 0Corum FK: 0
Thua bất ngờBodrum FK: 0Corum FK: 1
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Çorum FK1
Bodrum FK1
30 thg 11, 25
Bodrum FK4
Çorum FK0
24 thg 5, 24
Bodrum FK0
Çorum FK0
20 thg 5, 24
Çorum FK1
Bodrum FK1
24 thg 2, 24
Çorum FK2
Bodrum FK1
01 thg 10, 23
Bodrum FK2
Çorum FK1
20 thg 3, 22
Çorum FK1
Bodrum FK1
06 thg 11, 21
Bodrum FK1
Çorum FK2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation