1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Yichun Grand Tiger
Yichun Grand Tiger

Yichun Grand Tiger Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.00m
KEY INSIGHT Yichun Grand Tiger có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Yichun Grand Tiger không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Yichun Grand Tiger để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
21 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
1 : 0
Yichun Grand Tiger
Yichun G
1.8
3.3
4.1

1X

1.2

U2.5

1.62

NO

1.72

U2.5

1.62
5/10

07:30

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
0 : 1
Langfang Glory City
Langfang G red card
1.92
3.25
4.1

X

3.25

U2.5

1.53

NO

1.59

NG

1.59
5/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
1 : 1
Yichun Grand Tiger
Yichun G
3.3
2.95
2.62

1

3.3

U2.5

1.53

NO

1.61

1X

1.49
5/10

07:30

Kết thúc
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
1 : 1
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.2
3.05
3.35

1

2.45

U2.5

1.41

NO

1.63

U2.5

1.41
5/10

02:30

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
0 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
3.3
3.2
2.5

X2

1.39

U2.5

1.62

YES

2.05

U2.5

1.62
3.8/10

02:30

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
3 : 1
Hubei Chufeng Heli
Hubei C
2.74
3.04
2.45

X

3.04

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
8.4/10

07:00

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
1 : 0
Yichun Grand Tiger
Yichun G
2.48
3.04
2.66

1

2.48

U2.5

1.56

NO

1.79

U2.5

1.56
7.3/10

07:30

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
2 : 0
Langfang Glory City
Langfang G
2.4
2.92
2.9

X2

1.45

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
7.2/10

07:30

Kết thúc
red card Yichun G
Yichun Grand Tiger
0 : 2
Shanghai Port II
Shanghai II
2.44
3.15
2.6

1X

1.4

U3.5

1.25

YES

1.75

U3.5

1.25
4.5/10

04:00

Kết thúc
Yichun G
Yichun Grand Tiger
3 : 2
Quanzhou Yassin
Quanzhou Y
1.56
3.66
5.83

X

3.5

U2.5

1.65

YES

2.1

U2.5

1.65
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yichun Grand Tiger

Bạn đang tìm nhận định Yichun Grand Tiger? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yichun Grand Tiger được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Yichun Grand Tiger với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Yichun Grand Tiger đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Yichun Grand Tiger hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yichun Grand Tiger đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng000
Hòa022
Thua202
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn0.01.00.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Shohret Rehmitulla
Shohret Rehmitulla
22 MID 7.54
Liu Jing
Liu Jing
28 DEF 7.34
Mewlan Jappar
Mewlan Jappar
24 GK 7.08
Jin Yunchao
Jin Yunchao
20 MID 7.06
Zhu Chunyou
Zhu Chunyou
22 DEF 7.06
Lu Yaohui
Lu Yaohui
21 - 6.99
Wei Kaile
Wei Kaile
20 GK 6.97
Xiangchen
Xiangchen
23 MID 6.95
Wang Bojun
Wang Bojun
34 MID 6.94
Ruan Sai
Ruan Sai
24 - 6.91
Sun Weikai
Sun Weikai
19 FWD 6.89
Liu Fanyi
Liu Fanyi
21 - 6.87
Tian Jiarui
Tian Jiarui
22 FWD 6.87
Liu Ruicheng
Liu Ruicheng
26 DEF 6.83
Wang Qihong
Wang Qihong
21 - 6.73
Zhang Zhijie
Zhang Zhijie
19 - 6.73
Ou Xueqian
Ou Xueqian
23 DEF 6.64
Muzapar Muhta
Muzapar Muhta
25 - 6.63
Mustapa Tash
Mustapa Tash
22 DEF 6.56
Zhang Hongjiang
Zhang Hongjiang
28 DEF 6.52
Wang Guanqiao
Wang Guanqiao
22 MID 6.51
Wang Jinze
Wang Jinze
26 FWD 6.48
Shihao Lü
Shihao Lü
23 MID 6.47
Han Tianlin
Han Tianlin
29 - 6.43
Geng Taili
Geng Taili
25 FWD 6.31
Dong Xu
Dong Xu
24 FWD 6.26
Lu Jiabin
Lu Jiabin
25 DEF 6.23
Kurban Ibrahim
Kurban Ibrahim
24 DEF -