York United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
York United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Cavalry FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
York United
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
York United
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalry
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
18:30 Kết thúc |
HFX Wanderers
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS |
7.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Forge
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
York United
2
:
2
![]() |
|
|
|
|
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
HFX W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
York United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
York
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược York United
Bạn đang tìm nhận định York United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho York United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của York United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, York United đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, York United đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
York United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.81m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định York United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Pavela
|
20 | GK | 7.90 |
|
L. Accettola
|
21 | MID | 7.50 |
|
J. Altobelli
|
23 | FWD | 7.35 |
|
Shola Jimoh
|
17 | FWD | 7.23 |
|
D. Urtiaga
|
27 | GK | 7.23 |
|
L. Singh
|
25 | DEF | 7.20 |
|
O. León
|
26 | DEF | 7.20 |
|
F. Sturing
|
28 | DEF | 7.10 |
|
Gabriel Bitar
|
27 | FWD | 7.07 |
|
M. Ferrin
|
27 | FWD | 7.05 |
|
N. Higgins
|
27 | DEF | 7.00 |
|
K. Kibato
|
25 | MID | 6.95 |
|
Cameron DaSilva
|
23 | - | 6.94 |
|
S. Hundal
|
26 | FWD | 6.90 |
|
R. Ferrazzo
|
26 | MID | 6.87 |
|
O. Botello
|
24 | DEF | 6.80 |
|
Leonel López
|
31 | MID | 6.75 |
|
M. Ferrari
|
25 | MID | 6.70 |
|
C. DaSilva
|
22 | DEF | 6.70 |
|
A. Reid
|
26 | FWD | 6.68 |
|
B. De La Rosa
|
22 | FWD | 6.61 |
|
E. Adekugbe
|
29 | MID | 6.60 |
|
S. Yeates
|
25 | MID | 6.40 |
|
A. Bergman
|
21 | DEF | 6.30 |
|
J. N. Costa
|
20 | FWD | 6.30 |
|
M. Voytsekhovskyy
|
22 | MID | 6.18 |
|
A. Umanzor
|
16 | - | 5.95 |
|
Joshua Lopez
|
17 | MID | - |





