Nhận định York United vs Cavalry FC - 11 thg 6, 2026
13.75
X3.40
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X21.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalry FC
xGYork United: 1.06Cavalry FC: 1.36
Kiểm soát bóngYork United: 51%Cavalry FC: 49%
Tổng số cú sútYork United: 11Cavalry FC: 12
Sút trúng đíchYork United: 3Cavalry FC: 4
Sút trượtYork United: 5Cavalry FC: 4
Phạt gócYork United: 3Cavalry FC: 4
Thẻ vàngYork United: 3Cavalry FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalry FC
Bàn thắng kỳ vọngYork United: 1.33Cavalry FC: 1.52
Tổng bàn thắngYork United: 2.6Cavalry FC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcYork United: 1.3Cavalry FC: 1.7
Bàn thuaYork United: 1.3Cavalry FC: 0.5
Kiểm soát bóngYork United: 55%Cavalry FC: 51%
Tổng số cú sútYork United: 14.9Cavalry FC: 14.2
Sút trúng đíchYork United: 5.3Cavalry FC: 5.3
Sút trượtYork United: 6.8Cavalry FC: 5.5
Phạm lỗiYork United: 13.2Cavalry FC: 13.5
Phạt gócYork United: 3.8Cavalry FC: 5.1
Việt vịYork United: 0.7Cavalry FC: 0.4
Thẻ vàngYork United: 2.89Cavalry FC: 2.3
Tổng số đường chuyềnYork United: 473Cavalry FC: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalry FC
ThắngYork United: 4Cavalry FC: 7
Trên 1.5 bànYork United: 6Cavalry FC: 7
Trên 2.5 bànYork United: 4Cavalry FC: 4
Trên 3.5 bànYork United: 4Cavalry FC: 2
Cả hai đội ghi bànYork United: 6Cavalry FC: 4
Thắng bất ngờYork United: 0Cavalry FC: 0
Thua bất ngờYork United: 0Cavalry FC: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Cavalry FC1
York United1
26 thg 10, 25
Cavalry FC4
York United1
06 thg 9, 25
York United3
Cavalry FC1
26 thg 7, 25
Cavalry FC0
York United1
08 thg 6, 25
Cavalry FC2
York United1
03 thg 5, 25
York United1
Cavalry FC2
21 thg 9, 24
York United0
Cavalry FC2
17 thg 8, 24
York United1
Cavalry FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 40-12 | 46 |
| 2 |
|
20 | 30-15 | 42 |
| 3 |
|
21 | 34-34 | 34 |
| 4 |
|
21 | 29-25 | 30 |
| 5 |
|
20 | 29-36 | 22 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 20 |
| 7 |
|
18 | 23-38 | 19 |
| 8 |
|
19 | 22-39 | 9 |