Young Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Young Lions Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Tampines R
8
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Home United
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Tanjong Pagar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Balestier
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Young Lions
Bạn đang tìm nhận định Young Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Young Lions được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Young Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Young Lions đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Young Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €780.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Young Lions đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 25 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.8 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 3.1 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 6 | 2 | 8 |




