Nhận định Albirex Niigata S vs Young Lions - 4 thg 5, 2026
11.06
X16.00
230.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.22
Albirex Niigata S thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.06
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
0.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYoung Lions
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata S: 62%Young Lions: 38%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata S: 13Young Lions: 5
Sút trúng đíchAlbirex Niigata S: 6Young Lions: 1
Sút trượtAlbirex Niigata S: 6Young Lions: 3
Phạt gócAlbirex Niigata S: 6Young Lions: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Young Lions
Tổng bàn thắngAlbirex Niigata S: 3.3Young Lions: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAlbirex Niigata S: 2.2Young Lions: 0.4
Bàn thuaAlbirex Niigata S: 1.1Young Lions: 2.7
Kiểm soát bóngAlbirex Niigata S: 55%Young Lions: 45%
Tổng số cú sútAlbirex Niigata S: 11Young Lions: 7.3
Sút trúng đíchAlbirex Niigata S: 5.6Young Lions: 3.4
Sút trượtAlbirex Niigata S: 5.4Young Lions: 3.9
Phạm lỗiAlbirex Niigata S: 12.9Young Lions: 8.8
Phạt gócAlbirex Niigata S: 5.8Young Lions: 3.2
Việt vịAlbirex Niigata S: 1.8Young Lions: 1.5
Thẻ vàngAlbirex Niigata S: 1.33Young Lions: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young Lions
ThắngAlbirex Niigata S: 6Young Lions: 1
Trên 1.5 bànAlbirex Niigata S: 9Young Lions: 9
Trên 2.5 bànAlbirex Niigata S: 7Young Lions: 3
Trên 3.5 bànAlbirex Niigata S: 4Young Lions: 3
Cả hai đội ghi bànAlbirex Niigata S: 5Young Lions: 3
Thắng bất ngờAlbirex Niigata S: 0Young Lions: 0
Thua bất ngờAlbirex Niigata S: 1Young Lions: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Albirex Niigata S1
Young Lions0
21 thg 2, 26
Young Lions0
Albirex Niigata S2
13 thg 4, 25
Albirex Niigata S0
Young Lions0
28 thg 3, 25
Young Lions7
Albirex Niigata S1
23 thg 11, 24
Young Lions0
Albirex Niigata S1
04 thg 8, 24
Albirex Niigata S2
Young Lions1
15 thg 6, 24
Young Lions3
Albirex Niigata S2
22 thg 10, 23
Albirex Niigata S2
Young Lions0
22 thg 7, 23
Albirex Niigata S5
Young Lions0
01 thg 7, 23
Young Lions2
Albirex Niigata S4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 68-11 | 51 |
| 2 |
|
20 | 55-19 | 46 |
| 3 |
|
20 | 44-19 | 44 |
| 4 |
|
20 | 40-43 | 32 |
| 5 |
|
20 | 26-38 | 24 |
| 6 |
|
20 | 23-39 | 21 |
| 7 |
|
20 | 15-55 | 9 |
| 8 |
|
20 | 15-62 | 4 |
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)