Zagłębie Lubin II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Zaglebie II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Polonia Nysa
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Skra
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Zaglebie II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Pawlowice
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Zielona Gora
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Zaglebie .
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zagłębie Lubin II
Bạn đang tìm nhận định Zagłębie Lubin II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zagłębie Lubin II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Zagłębie Lubin II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Zagłębie Lubin II đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Zagłębie Lubin II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zagłębie Lubin II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 26 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 2.0 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |





