Zagłębie Lubin II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Goczalkowice Z
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Warta Gorzow
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie II
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Slowianin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Zaglebie II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Zaglebie .
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zagłębie Lubin II
Bạn đang tìm nhận định Zagłębie Lubin II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zagłębie Lubin II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Zagłębie Lubin II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Zagłębie Lubin II đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Zagłębie Lubin II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zagłębie Lubin II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 29 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 25 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.9 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






