Zamalek SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zamalek SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Zamalek SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
USM Alger
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Zamalek SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
15:00 Kết thúc |
CR Belouizdad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
AL Masry
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Zamalek
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Zamalek
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Zamalek
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zamalek SC
Bạn đang tìm nhận định Zamalek SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zamalek SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Zamalek SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CAF Confederation Cup, Zamalek SC đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Zamalek SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zamalek SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.7 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Abou El Fotouh
|
27 | DEF | 7.38 |
|
Hossam Abdelmaguid
|
24 | DEF | 7.31 |
|
E. Osama
|
- | MID | 7.20 |
|
Mohamed Awad
|
33 | GK | 7.10 |
|
Abdalla El Said
|
40 | MID | 7.08 |
|
Juan Alvina
|
22 | FWD | 7.00 |
|
Mohamed Shehata
|
24 | MID | 6.96 |
|
Mohamed Sobhi
|
26 | GK | 6.93 |
|
Al Mahdi Soliman
|
38 | GK | 6.93 |
|
Nabil Emad Dunga
|
29 | MID | 6.90 |
|
Y. Wael
|
- | MID | 6.90 |
|
Mahmoud Hamdi El Wensh
|
30 | DEF | 6.88 |
|
M. Ismail
|
26 | MID | 6.87 |
|
A. Esho
|
22 | DEF | 6.82 |
|
Nasser Maher
|
28 | MID | 6.80 |
|
Omar Gaber
|
33 | DEF | 6.78 |
|
M. El Sayed
|
19 | MID | 6.78 |
|
C. Banza
|
26 | FWD | 6.77 |
|
S. Jaziri
|
32 | FWD | 6.73 |
|
Mohamed Ibrahim Hassan
|
- | DEF | 6.71 |
|
Chico Banza
|
27 | FWD | 6.70 |
|
M. Hamad
|
17 | MID | 6.70 |
|
N. Mansy
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Oday Dabbagh
|
27 | FWD | 6.63 |
|
Ahmed Hamdi
|
27 | MID | 6.63 |
|
M. Bentayg
|
26 | DEF | 6.62 |
|
Ahmed Rabia
|
33 | MID | 6.58 |
|
Ahmed Sherif
|
22 | FWD | 6.51 |
|
A. Kaied
|
23 | FWD | 6.43 |
|
Mahmoud Gehad
|
24 | MID | 6.30 |
|
A. Khodary
|
21 | DEF | 6.30 |








