1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Masr
Masr

Masr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.82m

Phong độ gần đây

DWDLL
101 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Masr Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
0 : 2
Wadi Degla
Wadi Degla red card
2.67
2.8
2.92

X2

1.39

U2.5

1.55

YES

2

U2.5

1.55
6.5/10

10:00

Kết thúc
AL Masry
AL Masry
1 : 0
Masr
Masr
1.7
3.35
5.2

1

1.7

U2.5

1.55

NO

1.59

1

1.7
7/10

13:00

Kết thúc
red card Masr
Masr
1 : 0
AL Masry
AL Masry
3.4
2.65
2.6

X2

1.27

U2.5

1.33

YES

2.57

X2

1.27
2.5/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
1 : 1
Kahraba Ismailia
Kahraba I
4.1
3.2
2.43

1

4.1

O1.5

1.4

YES

1.95

1X

1.98
7.3/10

13:00

Kết thúc
Ismaily SC
Ismaily SC
0 : 0
Masr
Masr
2.7
2.85
3.8

2

3.8

U2.5

1.41

NO

1.6

X2

1.62
7.1/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
3 : 2
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
3.55
2.7
2.95

X

2.7

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
3/10

13:30

Kết thúc
Masr
Masr
1 : 2
Pyramids FC
Pyramids FC red card
6
3.5
1.8

2

1.8

U3.5

1.2

NO

1.68

2

1.8
5.8/10

13:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
1 : 2
Masr
Masr red card
2.1
3.1
4.1

X2

1.8

U2.5

1.47

YES

2.22

U2.5

1.47
2.4/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
2 : 2
El Gouna FC
El Gouna FC red card
2.35
3
4

1

2.35

U2.5

1.36

NO

1.55

1X

1.3
8.5/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
1 : 0
Pharco
Pharco
2.32
3.25
4

1

2.32

U2.5

1.55

NO

1.75

1X

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
2 : 1
Masr
Masr
2.4
3.05
3.4

1

2.4

O1.5

1.47

YES

2.06

O1.5

1.47
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Masr

Bạn đang tìm nhận định Masr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Masr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Masr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Masr đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Masr đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.13 xG2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Masr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Masr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League CupEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng314
Hòa123
Thua123
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới0.41.00.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 1
46-60 4
61-75 6
76-90 2
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ahmed  El Sayed
Ahmed El Sayed
22 GK 7.20
Mahmoud Saber
Mahmoud Saber
24 MID 7.13
Mostafa Saad
Mostafa Saad
24 MID 7.08
Aly Lotfy
Aly Lotfy
36 GK 7.01
Ahmed  Fathy
Ahmed Fathy
22 DEF 7.00
M. Mazzika
M. Mazzika
31 GK 6.97
Ahmed Tarek
Ahmed Tarek
24 DEF 6.94
Ahmed Abdel Naby
Ahmed Abdel Naby
23 DEF 6.91
P. Mutumosi
P. Mutumosi
27 MID 6.89
Abdallah Bakri
Abdallah Bakri
31 DEF 6.89
Ahmed El Sageery
Ahmed El Sageery
27 MID 6.88
Ali Gamal
Ali Gamal
26 DEF 6.87
M. Magassa
M. Magassa
22 MID 6.87
K. Gomaa
K. Gomaa
17 FWD 6.83
Mohamed Rabia
Mohamed Rabia
29 DEF 6.82
Sameh Ibrahim
Sameh Ibrahim
28 DEF 6.79
Youssef Nabih
Youssef Nabih
25 MID 6.79
Ahmed Atef
Ahmed Atef
27 FWD 6.77
Hazem Mohamed
Hazem Mohamed
22 FWD 6.75
Mohamed Ashraf
Mohamed Ashraf
24 DEF 6.75
Abdelrahman El Banouby
Abdelrahman El Banouby
25 FWD 6.74
T. Alaa
T. Alaa
23 DEF 6.73
Rafaat Khalil
Rafaat Khalil
21 FWD 6.71
Hamdy Alaa
Hamdy Alaa
22 MID 6.71
Ziad Tarek
Ziad Tarek
- DEF 6.70
M. Sawaneh
M. Sawaneh
22 MID 6.70
Ahmed Gomma
Ahmed Gomma
20 MID 6.68
Mazen Yasser
Mazen Yasser
22 FWD 6.67
Ahmed Elkalamawy
Ahmed Elkalamawy
28 MID 6.65
A. Keita
A. Keita
20 MID 6.56
Abdel Rahman Emad
Abdel Rahman Emad
26 MID 6.53
Shady Hussein
Shady Hussein
32 FWD 6.50
Abdallah Bostangy
Abdallah Bostangy
20 DEF 6.43
S. Bah
S. Bah
24 FWD 6.31
M. Awad
M. Awad
18 DEF 6.30