Masr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Masr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Masr
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
AL Masry
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Masr
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Ismaily SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
13:30 Kết thúc |
Masr
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Haras H
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Masr
Bạn đang tìm nhận định Masr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Masr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Masr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Masr đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Masr đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Masr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Masr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed El Sayed
|
22 | GK | 7.20 |
|
Mahmoud Saber
|
24 | MID | 7.13 |
|
Mostafa Saad
|
24 | MID | 7.08 |
|
Aly Lotfy
|
36 | GK | 7.01 |
|
Ahmed Fathy
|
22 | DEF | 7.00 |
|
M. Mazzika
|
31 | GK | 6.97 |
|
Ahmed Tarek
|
24 | DEF | 6.94 |
|
Ahmed Abdel Naby
|
23 | DEF | 6.91 |
|
P. Mutumosi
|
27 | MID | 6.89 |
|
Abdallah Bakri
|
31 | DEF | 6.89 |
|
Ahmed El Sageery
|
27 | MID | 6.88 |
|
Ali Gamal
|
26 | DEF | 6.87 |
|
M. Magassa
|
22 | MID | 6.87 |
|
K. Gomaa
|
17 | FWD | 6.83 |
|
Mohamed Rabia
|
29 | DEF | 6.82 |
|
Sameh Ibrahim
|
28 | DEF | 6.79 |
|
Youssef Nabih
|
25 | MID | 6.79 |
|
Ahmed Atef
|
27 | FWD | 6.77 |
|
Hazem Mohamed
|
22 | FWD | 6.75 |
|
Mohamed Ashraf
|
24 | DEF | 6.75 |
|
Abdelrahman El Banouby
|
25 | FWD | 6.74 |
|
T. Alaa
|
23 | DEF | 6.73 |
|
Rafaat Khalil
|
21 | FWD | 6.71 |
|
Hamdy Alaa
|
22 | MID | 6.71 |
|
Ziad Tarek
|
- | DEF | 6.70 |
|
M. Sawaneh
|
22 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Gomma
|
20 | MID | 6.68 |
|
Mazen Yasser
|
22 | FWD | 6.67 |
|
Ahmed Elkalamawy
|
28 | MID | 6.65 |
|
A. Keita
|
20 | MID | 6.56 |
|
Abdel Rahman Emad
|
26 | MID | 6.53 |
|
Shady Hussein
|
32 | FWD | 6.50 |
|
Abdallah Bostangy
|
20 | DEF | 6.43 |
|
S. Bah
|
24 | FWD | 6.31 |
|
M. Awad
|
18 | DEF | 6.30 |






