Viktoria Žižkov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Viktoria Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Viktoria Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
11:00 Kết thúc |
Artis
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Vyskov
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Viktoria Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Vlasim
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Viktoria Z
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Usti n
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Viktoria Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zbrojovka B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Viktoria Žižkov
Bạn đang tìm nhận định Viktoria Žižkov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Viktoria Žižkov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Viktoria Žižkov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FNL, Viktoria Žižkov đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Viktoria Žižkov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.46m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Viktoria Žižkov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 19 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 31 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |




