Zlaté Moravce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zlate M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Banik L
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Zlate M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Puchov
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Zlate M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Stara L
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zlate M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Zilina II
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Malzenice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Senica
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zlaté Moravce
Bạn đang tìm nhận định Zlaté Moravce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zlaté Moravce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Zlaté Moravce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Zlaté Moravce đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Zlaté Moravce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zlaté Moravce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 25 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 27 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




