Nhận định Stara Lubovna vs Zlate Moravce - 21 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.72
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
21.72
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZlate M
Kiểm soát bóngStara Lubovna: 46%Zlate Moravce: 54%
Tổng số cú sútStara Lubovna: 6Zlate Moravce: 9
Sút trúng đíchStara Lubovna: 3Zlate Moravce: 4
Sút trượtStara Lubovna: 3Zlate Moravce: 5
Phạt gócStara Lubovna: 3Zlate Moravce: 7
Thẻ vàngStara Lubovna: 2Zlate Moravce: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zlate M
Tổng bàn thắngStara Lubovna: 2.7Zlate Moravce: 3.4
Bàn thắng ghi đượcStara Lubovna: 0.8Zlate Moravce: 2
Bàn thuaStara Lubovna: 1.9Zlate Moravce: 1.4
Kiểm soát bóngStara Lubovna: 48%Zlate Moravce: 51%
Tổng số cú sútStara Lubovna: 7Zlate Moravce: 10.9
Sút trúng đíchStara Lubovna: 3.3Zlate Moravce: 5.3
Sút trượtStara Lubovna: 3.7Zlate Moravce: 5.6
Phạt gócStara Lubovna: 4.1Zlate Moravce: 7.8
Thẻ vàngStara Lubovna: 2.44Zlate Moravce: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zlate M
ThắngStara Lubovna: 1Zlate Moravce: 4
Trên 1.5 bànStara Lubovna: 8Zlate Moravce: 8
Trên 2.5 bànStara Lubovna: 6Zlate Moravce: 8
Trên 3.5 bànStara Lubovna: 3Zlate Moravce: 5
Cả hai đội ghi bànStara Lubovna: 5Zlate Moravce: 8
Thắng bất ngờStara Lubovna: 0Zlate Moravce: 0
Thua bất ngờStara Lubovna: 0Zlate Moravce: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 10, 25
Zlaté Moravce3
Stará Ľubovňa2
22 thg 11, 24
Zlaté Moravce1
Stará Ľubovňa0
22 thg 10, 24
Zlaté Moravce0
Stará Ľubovňa0
27 thg 7, 24
Stará Ľubovňa0
Zlaté Moravce2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation