Birinci Dasta Azerbaijan Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Shimal
VS
Safa Baku
Nhận định
H2
80%
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Birinci Dasta Azerbaijan. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68%.
Trên 1.5 bàn
66%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
28%
Cả hai đội ghi bàn
44%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đã nhận định
50
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
68%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Sắp diễn ra |
Shimal
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Zaqatala
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Baku Sporting
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Safa Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3/10 |
07:00 Kết thúc |
Cebrayil
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
MOIK Baku
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Shimal
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sabail
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Sahdag Qusar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Difai Agsu
1
:
8
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Mingachevir
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
First Division
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Safa Baku
|
17 | 11 | 6 | 0 | 40:13 | 39 |
W
W
D
D
D
|
| 2 |
Baku Sportinq
|
17 | 9 | 6 | 2 | 25:14 | 33 |
L
D
W
W
D
|
| 3 |
Mingəçevir
|
17 | 9 | 5 | 3 | 29:15 | 32 |
W
W
D
D
W
|
| 4 |
Səbail
|
16 | 7 | 6 | 3 | 19:12 | 27 |
D
L
D
W
L
|
| 5 |
Şahdağ
|
17 | 7 | 3 | 7 | 26:24 | 24 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
Zaqatala
|
17 | 6 | 3 | 8 | 20:23 | 21 |
L
L
W
D
L
|
| 7 |
MOIK
|
16 | 5 | 3 | 8 | 17:23 | 18 |
L
W
L
D
L
|
| 8 |
Cəbrayıl
|
16 | 4 | 1 | 11 | 27:33 | 13 |
L
L
L
D
L
|
| 9 |
Difai Ağsu
|
16 | 3 | 3 | 10 | 22:39 | 12 |
L
L
W
L
W
|
| 10 |
Şimal
|
17 | 3 | 2 | 12 | 18:47 | 11 |
W
W
L
L
L
|














