Ligue 1 Senegal Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligue 1 Senegal. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 70.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Generation F
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
HLM
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
AS Camberene
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
DSC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
AJEL
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Goree
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
La Linguere
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Jaraaf
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
HLM
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
AS Camberene
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
YES |
U1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ligue 1 Senegal
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ligue 1 Senegal, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 289 trận đấu của 12 đội tại Ligue 1 Senegal với độ chính xác của tip tốt nhất trên 70.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 29% trận đấu Ligue 1 Senegal kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 38% các trận. Tất cả dự đoán Ligue 1 Senegal đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Teungueth hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 51 điểm. Ligue 1 Senegal là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 37% số trận, với tỷ lệ hòa 37%.
Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teungueth
|
29 | 12 | 15 | 2 | 20:6 | 51 |
|
| 2 |
AJEL
|
29 | 14 | 9 | 6 | 26:19 | 51 |
|
| 3 |
Génération Foot
|
29 | 13 | 9 | 7 | 37:21 | 48 |
|
| 4 |
Gorée
|
29 | 11 | 14 | 4 | 29:14 | 47 |
|
| 5 |
Wally Daan
|
29 | 10 | 13 | 6 | 28:23 | 43 |
|
| 6 |
Casa Sport
|
29 | 7 | 19 | 3 | 28:18 | 40 |
|
| 7 |
Ouakam
|
29 | 7 | 18 | 4 | 21:15 | 39 |
|
| 8 |
Jaraaf
|
29 | 8 | 14 | 7 | 19:16 | 38 |
|
| 9 |
Pikine
|
29 | 7 | 13 | 9 | 19:17 | 34 |
|
| 10 |
Stade de Mbour
|
29 | 5 | 17 | 7 | 18:21 | 32 |
|
| 11 |
HLM
|
29 | 4 | 18 | 7 | 16:23 | 30 |
|
| 12 |
Guédiawaye
|
29 | 7 | 8 | 14 | 29:33 | 28 |
|
| 13 |
DSC
|
29 | 4 | 16 | 9 | 22:36 | 28 |
|
| 14 |
Sonacos
|
29 | 4 | 13 | 12 | 17:37 | 25 |
|
| 15 |
La Linguère
|
29 | 3 | 15 | 11 | 21:35 | 24 |
|
| 16 |
AS Camberene
|
29 | 3 | 15 | 11 | 16:32 | 24 |
|


















