Ligue 1 Senegal Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligue 1 Senegal. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 73%.

Trên 1.5 bàn
57%
Trên 2.5 bàn
30%
Trên 3.5 bàn
13%
Cả hai đội ghi bàn
38%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
37%
Hòa
36%
Đội khách thắng
27%
Đội nhà thắng
37%
Hòa
36%
Đội khách thắng
27%

Đã nhận định

244

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

73%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
Pikine
Pikine
0 : 2
AJEL
AJEL
192
180
175

1X

-250

U1.5

-118

NO

-250

U1.5

-118
5/10

13:00

Kết thúc
Jaraaf
Jaraaf
0 : 0
Ouakam
Ouakam
135
200
300

X2

-192

U1.5

-115

NO

-250

NG

-250
5/10

13:00

Kết thúc
Guediawaye
Guediawaye
1 : 1
Goree
Goree
210
190
157

2

157

U1.5

-110

NO

-222

U1.5

-110
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
Teungueth
Teungueth
2 : 0
DSC
DSC
146
160
275

1

146

U2.5

-435

NO

-244

U2.5

-435
5/10

12:30

Kết thúc
Guediawaye
Guediawaye
0 : 0
Stade de Mbour
Stade M
210
190
165

X

190

U2.5

-357

NO

-213

U2.5

-357
5/10

12:30

Kết thúc
AS Camberene
AS Camberene
1 : 0
Pikine
Pikine
260
200
120

2

120

U2.5

-333

NO

-233

X2

-370
8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
Wally Daan
Wally Daan
1 : 0
Guediawaye
Guediawaye
140
160
265

1

140

U2.5

-370

NO

-217

1X

-370
5/10
Ligue 1
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 AJEL AJEL 16 8 6 2 17:10 30
W W L W W
2 Gorée Gorée 16 7 6 3 20:7 27
L W D L D
3 Teungueth Teungueth 16 6 9 1 9:2 27
W D W D D
4 Casa Sport Casa Sport 16 5 10 1 20:12 25
D D D D W
5 Pikine Pikine 16 4 9 3 10:6 21
L D L D W
6 Génération Foot Génération Foot 16 5 6 5 16:13 21
W L D W W
7 Jaraaf Jaraaf 16 4 9 3 11:10 21
D D D D L
8 Ouakam Ouakam 16 3 11 2 11:8 20
W D D W D
9 DSC DSC 17 3 11 3 15:18 20
D L D L D
10 Wally Daan Wally Daan 16 3 9 4 11:12 18
L D D W D
11 Stade de Mbour Stade de Mbour 16 2 10 4 9:11 16
D L D D D
12 La Linguère La Linguère 16 3 7 6 13:17 16
D D W L D
13 Sonacos Sonacos 16 3 7 6 9:20 16
L D D D L
14 HLM HLM 16 1 12 3 6:14 15
D D D L D
15 AS Camberene AS Camberene 17 2 8 7 10:21 14
D D D W D
16 Guédiawaye Guédiawaye 16 3 4 9 11:17 12
W D D L L