Shield Cup Jordan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Shield Cup Jordan. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 58.3%.

Trên 1.5 bàn
61%
Trên 2.5 bàn
44%
Trên 3.5 bàn
17%
Cả hai đội ghi bàn
39%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
56%
Hòa
14%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
56%
Hòa
14%
Đội khách thắng
31%

Đã nhận định

36

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

58.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Al Ramtha
Al Ramtha
2 : 0
Al Hussein
Al Hussein
220
230
115

1X

-161

U2.5

-118

NO

100

U2.5

-118
4.9/10

12:00

Kết thúc
red card Al Ahli
Al Ahli
2 : 1
Sama Al Sarhan
Sama S
155
225
220

1

155

O1.5

-250

NO

-127

1

155
5.9/10

12:00

Kết thúc
red card Shabab O
Shabab Al Ordon
1 : 2
Al Salt
Al Salt
260
210
174

X2

-256

U2.5

-161

NO

-145

U2.5

-161
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

10:00

Kết thúc
Al Jazeera
Al Jazeera
2 : 1
Shabab Al Ordon
Shabab O
123
205
255

2

255

U2.5

-164

NO

-122

U2.5

-164
6/10

13:00

Kết thúc
Al Wehdat
Al Wehdat
4 : 1
Al Ahli
Al Ahli
123
190
215

X2

-204

U2.5

-217

NO

-161

U2.5

-217
5/10

10:00

Kết thúc
Al Salt
Al Salt
1 : 0
Sama Al Sarhan
Sama S
-118
225
308

1

-118

U2.5

-200

NO

-167

U2.5

-200
4.6/10

13:00

Kết thúc
Al Hussein
Al Hussein
0 : 2
Al Faisaly
Al Faisaly
280
280
-137

2

-137

O1.5

-345

YES

-109

AS

-400
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

10:00

Kết thúc
Shabab O
Shabab Al Ordon
1 : 0
Al Buqa'a
Al Buqaa
120
220
245

1

120

U2.5

-161

NO

-125

1X

-333
2.8/10

13:00

Kết thúc
Al Ramtha
Al Ramtha
1 : 3
Al Faisaly
Al Faisaly
800
340
-256

2

-256

O1.5

-333

YES

125

2

-256
7.6/10

10:00

Kết thúc
Sama S
Sama Al Sarhan
3 : 1
Al Jazeera
Al Jazeera
205
230
115

2

115

U2.5

-143

NO

-120

X2

-303
3.5/10

13:00

Kết thúc
Al Ahli
Al Ahli
3 : 0
Al Hussein
Al Hussein
490
295
-192

1X

123

O2.5

-125

YES

-114

O2.5

-125
1.5/10

11:30

Kết thúc
Al Salt
Al Salt
0 : 2
Al Wehdat
Al Wehdat
210
220
138

1

210

U2.5

-200

NO

-143

1X

-200
5/10

Bảng xếp hạng chưa có cho giải đấu này.