Nhận định Antequera vs Teruel - 10 thg 5, 2026
12.05
X3.20
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.06
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITeruel
Kiểm soát bóngAntequera: 53%Teruel: 47%
Tổng số cú sútAntequera: 7Teruel: 6
Sút trúng đíchAntequera: 3Teruel: 2
Sút trượtAntequera: 3Teruel: 3
Phạt gócAntequera: 4Teruel: 3
Thẻ vàngAntequera: 2Teruel: 3
Kiểm soát bóngAntequera: 53%Teruel: 47%
Tổng số cú sútAntequera: 6Teruel: 8
Sút trúng đíchAntequera: 3Teruel: 2
Sút trượtAntequera: 3Teruel: 6
Phạt gócAntequera: 2Teruel: 5
Thẻ vàngAntequera: 2Teruel: 3
Kiểm soát bóngAntequera: 53%53%Teruel: 47%47%
Tổng số cú sútAntequera: 67Teruel: 86
Sút trúng đíchAntequera: 33Teruel: 22
Sút trượtAntequera: 33Teruel: 63
Phạt gócAntequera: 24Teruel: 53
Thẻ vàngAntequera: 22Teruel: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Teruel
Tổng bàn thắngAntequera: 2.8Teruel: 1.4
Bàn thắng ghi đượcAntequera: 1.2Teruel: 0.6
Bàn thuaAntequera: 1.6Teruel: 0.8
Kiểm soát bóngAntequera: 48%Teruel: 47%
Tổng số cú sútAntequera: 7.3Teruel: 6.2
Sút trúng đíchAntequera: 3.3Teruel: 2.5
Sút trượtAntequera: 4Teruel: 3.7
Phạt gócAntequera: 4.7Teruel: 3.4
Thẻ vàngAntequera: 3.1Teruel: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teruel
ThắngAntequera: 3Teruel: 2
Trên 1.5 bànAntequera: 7Teruel: 3
Trên 2.5 bànAntequera: 5Teruel: 3
Trên 3.5 bànAntequera: 3Teruel: 2
Cả hai đội ghi bànAntequera: 5Teruel: 3
Thắng bất ngờAntequera: 0Teruel: 0
Thua bất ngờAntequera: 0Teruel: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Teruel0
Antequera1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation