Nhận định Marbella vs Teruel - 22 thg 5, 2026
12.12
X3.20
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.74
Tối đa 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.74
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.34
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITeruel
Kiểm soát bóngMarbella: 53%Teruel: 47%
Tổng số cú sútMarbella: 10Teruel: 6
Sút trúng đíchMarbella: 4Teruel: 2
Sút trượtMarbella: 5Teruel: 4
Phạt gócMarbella: 5Teruel: 4
Thẻ vàngMarbella: 2Teruel: 3
Kiểm soát bóngMarbella: 44%Teruel: 56%
Tổng số cú sútMarbella: 5Teruel: 8
Sút trúng đíchMarbella: 2Teruel: 4
Sút trượtMarbella: 3Teruel: 4
Phạt gócMarbella: 1Teruel: 7
Thẻ vàngMarbella: 2Teruel: 0
Kiểm soát bóngMarbella: 44%53%Teruel: 56%47%
Tổng số cú sútMarbella: 510Teruel: 86
Sút trúng đíchMarbella: 24Teruel: 42
Sút trượtMarbella: 35Teruel: 44
Phạt gócMarbella: 15Teruel: 74
Thẻ vàngMarbella: 22Teruel: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Teruel
Tổng bàn thắngMarbella: 3.2Teruel: 1.4
Bàn thắng ghi đượcMarbella: 1.3Teruel: 0.5
Bàn thuaMarbella: 1.9Teruel: 0.9
Kiểm soát bóngMarbella: 49%Teruel: 48%
Tổng số cú sútMarbella: 8.4Teruel: 6.7
Sút trúng đíchMarbella: 3.6Teruel: 2.3
Sút trượtMarbella: 4.8Teruel: 4.4
Phạt gócMarbella: 4.8Teruel: 4.1
Thẻ vàngMarbella: 2.44Teruel: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teruel
ThắngMarbella: 3Teruel: 1
Tài 1.5 bànMarbella: 6Teruel: 3
Tài 2.5 bànMarbella: 4Teruel: 3
Tài 3.5 bànMarbella: 3Teruel: 2
Cả hai đội ghi bànMarbella: 3Teruel: 3
Thắng bất ngờMarbella: 1Teruel: 0
Thua bất ngờMarbella: 0Teruel: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
02 thg 112025
Teruel
Marbella10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation