Nhận định Antequera vs Alcorcon - 12 thg 9, 2026
12.40
X3.10
22.92
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Antequera thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.40
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAlcorcon
Kiểm soát bóngAntequera: 53%Alcorcon: 47%
Tổng số cú sútAntequera: 9Alcorcon: 9
Sút trúng đíchAntequera: 4Alcorcon: 5
Sút trượtAntequera: 4Alcorcon: 4
Phạt gócAntequera: 4Alcorcon: 4
Thẻ vàngAntequera: 2Alcorcon: 2
Kiểm soát bóngAntequera: 55%Alcorcon: 45%
Tổng số cú sútAntequera: 7Alcorcon: 15
Sút trúng đíchAntequera: 2Alcorcon: 6
Sút trượtAntequera: 3Alcorcon: 4
Phạt gócAntequera: 2Alcorcon: 3
Thẻ vàngAntequera: 3Alcorcon: 2
Kiểm soát bóngAntequera: 55%53%Alcorcon: 45%47%
Tổng số cú sútAntequera: 79Alcorcon: 159
Sút trúng đíchAntequera: 24Alcorcon: 65
Sút trượtAntequera: 34Alcorcon: 44
Phạt gócAntequera: 24Alcorcon: 34
Thẻ vàngAntequera: 32Alcorcon: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Alcorcon
Tổng bàn thắngAntequera: 2.5Alcorcon: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAntequera: 1.3Alcorcon: 1.4
Bàn thuaAntequera: 1.2Alcorcon: 1.2
Kiểm soát bóngAntequera: 44%Alcorcon: 52%
Tổng số cú sútAntequera: 6.8Alcorcon: 11
Sút trúng đíchAntequera: 3.3Alcorcon: 4.8
Sút trượtAntequera: 3Alcorcon: 5.5
Phạt gócAntequera: 3.3Alcorcon: 5.2
Thẻ vàngAntequera: 2.78Alcorcon: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alcorcon
ThắngAntequera: 6Alcorcon: 2
Trên 1.5 bànAntequera: 5Alcorcon: 7
Trên 2.5 bànAntequera: 5Alcorcon: 4
Trên 3.5 bànAntequera: 3Alcorcon: 2
Cả hai đội ghi bànAntequera: 4Alcorcon: 6
Thắng bất ngờAntequera: 1Alcorcon: 0
Thua bất ngờAntequera: 0Alcorcon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
17 thg 12026
Alcorcon
Antequera21
13 thg 92025
Antequera
Alcorcon12
15 thg 32025
Antequera
Alcorcon10
07 thg 122024
Alcorcon
Antequera12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-10 | 20 |
| 2 |
|
8 | 17-9 | 17 |
| 3 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 13-5 | 15 |
| 5 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 6-7 | 13 |
| 9 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 10 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 11 |
|
9 | 14-13 | 11 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 11-13 | 10 |
| 14 |
|
8 | 16-14 | 9 |
| 15 |
|
9 | 10-12 | 9 |
| 16 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 17 |
|
9 | 9-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 6-15 | 7 |
| 19 |
|
9 | 11-20 | 6 |
| 20 |
|
9 | 4-15 | 6 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
Relegation