Nhận định Antequera vs Juventud T - 23 thg 5, 2026
13.75
X3.25
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Juventud T thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJuventud T
Kiểm soát bóngAntequera: 49%Juventud T: 51%
Tổng số cú sútAntequera: 6Juventud T: 7
Sút trúng đíchAntequera: 2Juventud T: 3
Sút trượtAntequera: 3Juventud T: 3
Phạt gócAntequera: 3Juventud T: 3
Thẻ vàngAntequera: 2Juventud T: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventud T
Tổng bàn thắngAntequera: 2.5Juventud T: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAntequera: 1.2Juventud T: 1
Bàn thuaAntequera: 1.3Juventud T: 1.3
Kiểm soát bóngAntequera: 47%Juventud T: 48%
Tổng số cú sútAntequera: 6.5Juventud T: 8.6
Sút trúng đíchAntequera: 3Juventud T: 4.5
Sút trượtAntequera: 3.5Juventud T: 4.1
Phạt gócAntequera: 3.8Juventud T: 3.9
Thẻ vàngAntequera: 3Juventud T: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventud T
ThắngAntequera: 4Juventud T: 3
Trên 1.5 bànAntequera: 5Juventud T: 6
Trên 2.5 bànAntequera: 4Juventud T: 5
Trên 3.5 bànAntequera: 3Juventud T: 3
Cả hai đội ghi bànAntequera: 5Juventud T: 5
Thắng bất ngờAntequera: 1Juventud T: 0
Thua bất ngờAntequera: 0Juventud T: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
Juventud Torremolinos1
Antequera1
26 thg 3, 23
Juventud Torremolinos0
Antequera2
06 thg 11, 22
Antequera2
Juventud Torremolinos0
11 thg 8, 21
Juventud Torremolinos0
Antequera1
28 thg 3, 21
Antequera0
Juventud Torremolinos0
20 thg 12, 20
Juventud Torremolinos0
Antequera2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation