Nhận định Boreham Wood vs Rochdale - 10 thg 5, 2026
13.45
X3.50
22.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.75
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
13.45
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.12
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRochdale
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 44%Rochdale: 56%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 7Rochdale: 5
Sút trúng đíchBoreham Wood: 3Rochdale: 2
Sút trượtBoreham Wood: 3Rochdale: 2
Phạt gócBoreham Wood: 4Rochdale: 2
Thẻ vàngBoreham Wood: 1Rochdale: 2
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 50%Rochdale: 50%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 10Rochdale: 10
Sút trúng đíchBoreham Wood: 7Rochdale: 5
Sút trượtBoreham Wood: 3Rochdale: 5
Phạt gócBoreham Wood: 8Rochdale: 3
Thẻ vàngBoreham Wood: 1Rochdale: 1
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 50%44%Rochdale: 50%56%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 107Rochdale: 105
Sút trúng đíchBoreham Wood: 73Rochdale: 52
Sút trượtBoreham Wood: 33Rochdale: 52
Phạt gócBoreham Wood: 84Rochdale: 32
Thẻ vàngBoreham Wood: 11Rochdale: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochdale
Tổng bàn thắngBoreham Wood: 2.8Rochdale: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBoreham Wood: 2.1Rochdale: 1.8
Bàn thuaBoreham Wood: 0.7Rochdale: 1.6
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 55%Rochdale: 55%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 9.9Rochdale: 7.3
Sút trúng đíchBoreham Wood: 5.4Rochdale: 4.3
Sút trượtBoreham Wood: 4.5Rochdale: 3
Phạt gócBoreham Wood: 6Rochdale: 4.2
Thẻ vàngBoreham Wood: 1.89Rochdale: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochdale
ThắngBoreham Wood: 8Rochdale: 5
Trên 1.5 bànBoreham Wood: 7Rochdale: 9
Trên 2.5 bànBoreham Wood: 7Rochdale: 8
Trên 3.5 bànBoreham Wood: 2Rochdale: 4
Cả hai đội ghi bànBoreham Wood: 4Rochdale: 9
Thắng bất ngờBoreham Wood: 0Rochdale: 0
Thua bất ngờBoreham Wood: 0Rochdale: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Rochdale4
Boreham Wood1
09 thg 8, 25
Boreham Wood0
Rochdale2
16 thg 4, 24
Rochdale0
Boreham Wood0
19 thg 9, 23
Boreham Wood1
Rochdale1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 114-41 | 108 |
| 2 |
|
46 | 88-41 | 106 |
| 3 |
|
46 | 87-51 | 95 |
| 4 |
|
46 | 95-58 | 90 |
| 5 |
|
46 | 77-62 | 82 |
| 6 |
|
46 | 83-47 | 81 |
| 7 |
|
46 | 82-52 | 81 |
| 8 |
|
46 | 69-66 | 70 |
| 9 |
|
46 | 54-59 | 68 |
| 10 |
|
46 | 69-54 | 63 |
| 11 |
|
46 | 63-71 | 62 |
| 12 |
|
46 | 63-67 | 59 |
| 13 |
|
46 | 55-65 | 57 |
| 14 |
|
46 | 71-72 | 56 |
| 15 |
|
46 | 67-74 | 56 |
| 16 |
|
46 | 48-68 | 51 |
| 17 |
|
46 | 57-80 | 50 |
| 18 |
|
46 | 54-90 | 50 |
| 19 |
|
46 | 59-79 | 47 |
| 20 |
|
46 | 69-87 | 46 |
| 21 |
|
46 | 40-75 | 42 |
| 22 |
|
46 | 66-103 | 38 |
| 23 |
|
46 | 38-76 | 36 |
| 24 |
|
46 | 42-72 | 34 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation